VND #,### 000 010 //panasonic.purchase-now-vn.com/vi/Widgets/Fluid/{0} //panasonic.purchase-now-vn.com/Products/MultipleInStock/Fluid/{0}
Ảnh của MÁY MỘT CHIỂU TIÊU CHUẨN CU/CS-N18VKH-8

MÁY MỘT CHIỂU TIÊU CHUẨN CU/CS-N18VKH-8

Model (50Hz) Khối trong nhà CS-N18VKH-8
Khối ngoài trời CU-N18VKH-8
Công suất làm lạnh (nhỏ nhất – lớn nhất) (kW) 5.28
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ) 18000
Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) 3.45
EER (nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW) 11.25
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W) 3.3
Thông số điện Điện áp (V) 220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) 7.4
Điện vào (nhỏ nhất – lớn nhất) (W) 1600
Khử ẩm L/giờ 2.9
Pt/ giờ 6.1
Lưu thông khí Khối trong nhà (ft³/phút) m³/phút 19.4 (685)
Khối ngoài trời (ft³/phút) m³/phút 39.3 (1,390)
Độ ồn Khối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A) 44/36
Khối ngoài trời (H/L/Q-Lo) (dB-A) 52
Kích thước Khối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 302x1,102 x244
Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 619x824x299
Khối lượng tịnh Khối trong nhà (kg) / (lb) 12 (26)
Khối ngoài trời (kg) / (lb) 36 (79)
Đường kính ống dẫn Ống lỏng (mm) ø 6.35
Ống lỏng (inch) 1-Apr
Ống ga (mm) ø 12.70
Ống ga (inch) 1-Feb
Nguồn cấp điện Dàn lạnh
Nối dài ống Chiều dài ống chuẩn 7.5
Chiều dài ống tối đa 30
Chênh lệch độ cao tối đa 20
Ga nạp bổ sung* 15