Cảm hứng
Thông số kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
- Da đầu khỏe mạnh hơn giúp mái tóc khỏe mạnh hơn nhờ nanoe™ MOISTURE+
- Mái tóc mềm mại, óng mượt, được dưỡng ẩm sâu
- Sấy khô nhanh, mạnh mẽ, chống rối tóc
- Thiết kế nhỏ gọn để dễ dàng mang theo khi di chuyển
- Giữ màu tóc lâu phai
Mua ở đâu
Tìm hiểu về danh mục
Hỗ trợ
Máy sấy tóc nanocare EH-NB70
*1 “Khoáng chất” chỉ các hạt kẽm được tạo ra bởi bộ phận phát, trong đó có một điện cực kẽm.
*2 Khảo sát nội bộ Panasonic. So sánh độ ẩm da đầu giữa trường hợp không sử dụng và sau 4 tuần sử dụng. Hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường xung quanh và sự khác biệt của từng cá nhân. n = 20
*3 *4 Khảo sát nội bộ Panasonic. Hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường xung quanh và sự khác biệt của từng cá nhân. n=20
*5 Thử nghiệm in-vitro do Panasonic thực hiện trên phiến kính phủ bã nhờn da đầu người (n = 9), xử lý bằng nanoe 2 phút ở khoảng cách 15 cm. Tỷ lệ làm sạch đạt ~50% so với ~20% ở điều kiện không phát ion (p < 0,01) biên độ sai số biểu thị độ lệch chuẩn.
*6 p<0,01 n=20 Ý nghĩa của các mức đánh giá bằng số được sử dụng trong đánh giá của người thử nghiệm.Khảo sát cảm quan do Panasonic thực hiện trên 20 người sử dụng máy sấy tóc nanoe trong 2 tuần, so với máy sấy tóc đang dùng, chấm theo thang +2 (tốt) / +1 (hơi tốt) / 0 (không khác biệt); mức cải thiện cảm nhận về mùi tóc và da đầu đạt +1,0 (p < 0,01). Đây là mức tự cảm nhận của người tham gia khảo sát; kết quả khác nhau tùy điều kiện môi trường và từng cá nhân.
*7 Viện Công nghệ Quốc tế Malaysia – Nhật Bản (MJIIT), Đại học Công nghệ Malaysia thực hiện 2025, được TS. Azila xác nhận. Hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường xung quanh và sự khác biệt của từng cá nhân. Phương pháp thử nghiệm: Thử nghiệm được thực hiện với 23 người tham gia sử dụng EH-NA7M thường xuyên trong 8 tuần. Sự khác biệt trước và sau khi sử dụng được đánh giá thông qua các phép đo định lượng và đánh giá cảm quan. Đối với đánh giá định lượng, hình ảnh da đầu được chụp tại thời điểm bắt đầu, sau 4 tuần và sau 8 tuần bằng kính hiển vi Smart Skin Care (IT Access). Hình ảnh được chụp gần điểm giữa của đường nối đỉnh đầu và tai phải. Tất cả sợi tóc (tóc tơ và tóc trưởng thành) trong một phần mười diện tích hình ảnh (3,5 mm × 3,5 mm) được đếm; tổng số sợi tóc trong toàn bộ diện tích hình ảnh được tính bằng cách nhân giá trị này với mười. Đánh giá cảm quan được thực hiện bằng bảng câu hỏi; mức độ rụng tóc vào mỗi ngày đánh giá (ban đầu, sau 4 tuần và sau 8 tuần) được chấm theo thang điểm ba mức.
*8 [Tiêu chí tuyển chọn] Phụ nữ từ 20 đến 59 tuổi.
Trong nghiên cứu này, ưu tiên được dành cho việc thu thập dữ liệu về tác dụng dưỡng ẩm đối với da đầu và da. Vì vậy, những người đã sử dụng nanoe Care và vốn có độ ẩm cao được loại trừ. Ưu tiên những người cảm thấy da đầu bị khô. Máy sấy tóc mà người tham gia đang sử dụng không bị giới hạn ở các mẫu cao cấp.
[Ý nghĩa của các mức đánh giá bằng số được sử dụng trong đánh giá của người thử nghiệm] 5: Tốt 4: Hơi tốt 3: Bình thường 2: Hơi kém 1: Kém / Trong trường hợp này, thang điểm có vẻ dễ cho kết quả cao hơn so với thang điểm trong đó 5 = Rất tốt và 4 = Tốt. Tuy nhiên, điều này không làm thay đổi kết quả thực tế của nghiên cứu.
*9 [Phương pháp thử nghiệm mô hình] Thử nghiệm trong đó các lọn tóc đã được gội rồi sấy khô bằng máy sấy (trong khoảng 1 phút 30 giây) được chải khoảng 1.000 lần với tốc độ tăng dần. / Khảo sát nội bộ của Panasonic / Hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào chất tạo màu và từng cá nhân.
*10 [Phương pháp thử nghiệm mô hình] So sánh sự thay đổi màu sắc (độ biến thiên màu) của các lọn tóc đã được gội rồi làm khô hoàn toàn theo cách thông thường bằng máy sấy tóc nanoe™ có nanoe™ MOISTURE+ và Khoáng chất, hoặc bằng máy sấy tóc không ion. / Khảo sát nội bộ của Panasonic / Hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào chất tạo màu và từng cá nhân.
Hướng dẫn sử dụng
-
EH-NB70
PDF – 23.6 (MB)