Tủ lạnh 4 cánh âm tường 525L NR-XZ590CWKV

Hình ảnh của Tủ lạnh 4 cánh âm tường 525L NR-XZ590CWKV sản phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Dung tích

    • Dung tích định mức

      • TCVN 7828:2016
    • Tổng cộng

      • 525 L
    • Ngăn lạnh (PC)

      • 367 L
    • Ngăn đông (FC)

      • 158 L
    • Ngăn rau quả (VC)

      • -
  • Kích thước sản phẩm (RxSxC)

    • 810 x 650 x 1,890 mm
  • Loại rã đông

    • Điều khiển PCB điện
  • Tiêu chuẩn / Quy định

    • QCVN 9:2012/BKHCN+A1:2018
      TCVN 7828:2016; TCVN 7829:2016
  • Năng lượng tiêu thụ

    • 490 kWh/năm
  • Nhãn năng lượng

    • 4 sao
  • Trọng lượng tịnh

    • 80 kg
  • Tổng trọng lượng

    • 88kg
  • Điện áp

    • 220 V
  • Tần số (Hertz)

    • 50 Hz
  • Số cửa

    • 4
  • Màu cửa

    • Màu đen mờ
  • Vật liệu cửa

    • Thép
  • Bảng điều khiển

    • Có (Bên trong Ngăn lạnh (PC))

NGĂN LẠNH (PC)

  • Ngăn rau quả

  • Kiểm soát độ ẩm

    • -
  • Ngăn cấp đông mềm

  • Tùy chỉnh nhiệt độ Prime Fresh

  • Khay linh hoạt

  • Kệ cửa tùy chỉnh

  • Khay đựng trứng

    • Có (8 lỗ)
  • Đèn LED

  • Khay kính chịu lực

  • Bình chứa nước cho máy làm đá tự động

    • -
  • nanoe™ X

    • -
  • Tinh Thể Bạc (Ag Clean)

NGĂN ĐÔNG (FC)

  • Máy làm đá tự động

    • -
  • Hộp ngăn đá

    • 4
  • Khay đông lạnh

    • 2
  • Khay đá xoay

  • Hộp đá

  • Kệ ngăn đông

    • -
  • Bảng điều khiển tủ đông

    • -
  • Cấp đông nhanh

    • -
  • Làm đá nhanh

    • -
  • Ngưng làm đá

    • -
  • Đèn LED

    • -
  • Vật liệu khay

    • -

KHÁC

  • ECONAVI

  • IOT

    • -
  • Máy nén

    • Inverter
  • Môi chất lạnh

    • R600a
  • Chuông cửa