VND #,### 000 010 //panasonic.purchase-now-vn.com/vi/Widgets/Fluid/{0} //panasonic.purchase-now-vn.com/Products/MultipleInStock/Fluid/{0}
Ảnh của Android TV TH-49FX550V
Thông số kỹ thuật cơ bản Chất lượng hình ảnh Hiển thị Màn hình 4K ULTRA HD IPS LED LCD
Màn hình sáng Tấm nền siêu sáng
Độ phân giải màn hình 3.840 (R) x 2.160 (C)
Tốc độ khung hình (Hz) 60
Tỷ lệ khung hình 16:9
Bảng điều khiển trường DLED - ColorPro+
Chế độ hình ảnh Sống động/Độ sáng cao/Thể thao/Điện ảnh/Người dùng
Góc nhìn 178 độ
Giảm nhiễu
3D
Chất lượng âm thanh Loa vòm DTS Truesurround
Dolby/ Dolby+ DD MS11 DD+ MS12
Loa Loa thùng
Công suất loa 10 W x 2
Chế độ âm thanh Rock/POP/Trực tiếp/Khiêu vũ/Techno/Cổ điển/Nhẹ nhàng
Tính năng thông minh Tìm kiếm giọng nói Có (Tiếng Việt)
EPG
Hệ điều hành TV thông minh Android 8.0
ROM / RAM 16GB Flash / 2.5GB DDR
Ngôn ngữ hiển thị trình đơn trên màn hình 41 loại ngôn ngữ
Không dây/ LAN tích hợp
Phát lại đa phương tiện qua USB Phim ảnh/Nhạc/Ảnh/Văn bản
Các ứng dụng được khởi tạo cho TV thông minh YouTube, Google Play Store, Google Play Movies & TV, Google Play Games, Google Play Music
Trình duyệt web
Wifi / Mirrorcast / Hiển thị WiFi Có 2.4 GHz & 5GHz Google cast
DLNA
Bluetooth Có (Thiết bị ngoại vi Bàn phím/Chuột/Audio, GamePad, Tai nghe...)
Định dạng phim ảnh được hỗ trợ AVI (.avi)/ ASF/WMV( .wmv .asf .asx)/ MP4 (.mp4 .m4v .mov .3gp)/ OGM (.ogm)/ MKV (.mkv .mks)/ MPEG program stream/ (.DAT, .VOB, .MPG, .MPEG) / TS (.ts .m2ts .tts .mpg)
Codel video phim được hỗ trợ H.265/H.264/H.263/MPEG1/MPEG2/MPEG4/MVC/WMV/VC1/VP9
Codec âm thanh phim được hỗ trợ MPEG1/2/MPEG4/AC3/EAC3/AAC/WMA/FLAC
Định dạng nhạc được hỗ trợ MP3/AAC
Định dạng ảnh được hỗ trợ JPEG/GIF/PNG/BMP
Hệ nhận văn bản
Nhiều cửa sổ
Chế độ khách sạn
Dữ liệu năng lượng Kích thước màn hình (đường chéo) 123 cm
Công suất tiêu thụ danh định 120W
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ ≤ 0,5W
Nguồn điện AC 110~240(+10%)
Cảm biến xung quanh
Thiết kế Ý tưởng thiết kế Viền mỏng
Thiết bị đầu cuối Thu đài phát kỹ thuật số DVB-T2 (MPEG1/2/4,H.264/H.265/HEVC)/DVB-T/DVB-C
Bộ dò đài Analog PAL B/G/H, I, D/K; SECAM B/G, D/K, K1; NTSC M (NTSC 3,58/4,5 MHz)
Cổng hiển thị (đầu vào 4K 60/50p)
HDMI 1.4a 1 cạnh bên
HDMI 2.0 2 đáy
HDMI (4K 60/50p với HDCP2.2) HDCP2.2(cho HDMI1&2)HDCP1.4(cho HDMI3)
USB 2.0 1 cạnh bên
USB 3.0 1 cạnh bên
Tính năng hỗ trợ USB: Hỗ trợ 4K (30p/60p)
HDMII: Hỗ trợ 4K (30p/60p)
Cổng LAN 1
Thẻ SD
Đầu vào Composite 1*Đáy
Đầu vào Component
Đầu vào âm thanh
Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (Đồng trục)/PDIF Out SPDIF*Đáy
Ngõ ra âm thanh Analog
Tai nghe
Đầu vào âm thanh VGA
VGA
Tổng thể Phụ kiện đi kèm
Kích thước (R x C x S) (không bao gồm chân đế) 1104,2*91,6*648,3 mm
Kích thước (R x C x S) (bao gồm chân đế) 1104,2*263,4*700,6 mm
Kích thước đóng gói (R x C x S) 1240*145*762 mm
Trọng lượng tịnh (bao gồm chân đế) 11,5 kg
Trọng lượng gộp (bao gồm chân đế) 15,2 kg