VND #,### 000 010 //panasonic.purchase-now-vn.com/vi/Widgets/Fluid/{0} //panasonic.purchase-now-vn.com/Products/MultipleInStock/Fluid/{0}
Hình ảnh của Máy ảnh kỹ thuật số Mirroless Lumix DC-S1GA sản phẩm

Máy ảnh kỹ thuật số Mirroless Lumix DC-S1GA

LOẠI Loại Máy ảnh kỹ thuật số không gương lật
Phương thức lưu trữ Thẻ nhớ XQD, thẻ nhớ SD / thẻ nhớ SDHC* / thẻ nhớ SDXC*, thẻ CFexpress (CFexpress Phiên bản 2.0 Type B) ******
*Tương thích với thẻ nhớ SDHC/SDXC tiêu chuẩn UHS-I/UHS-II UHS Speed Class 3 và thẻ nhớ SDXC tiêu chuẩn UHS-II Video Speed Class 90.
Ngàm ống kính L-Mount
CẢM BIẾN HÌNH ẢNH Loại Cảm biến CMOS full-frame 35mm (35,6mm x 23,8mm)
Độ phân giải hiệu dụng của máy ảnh / Tổng số điểm ảnh 24,20 megapixel / 25,28 megapixel
Tỷ lệ khung hình / Lọc màu 3:2 / Lọc màu chính
Hệ thống ngăn bụi Lọc sóng siêu âm
ĐỘ RỘNG DẢI ĐỘ RỘNG DẢI Hơn 14 Stops+ (V-Log)*****
HÌNH ẢNH Định dạng lưu trữ HÌnh ảnh JPEG (DCF, Exif 2.31), RAW, HLG Photo (CTA-2072)
6K PHOTO** / 4K PHOTO** 6K PHOTO: MP4 (H.265/HEVC, Định dạng âm thanh: AAC (2ch))
6K PHOTO** / 4K PHOTO** 4K PHOTO: MP4 (H.264/MPEG-4 AVC, Định dạng âm thanh: AAC (2ch))
6K PHOTO** / 4K PHOTO** Hình ảnh trích xuất: JPEG (DCF, Exif 2.31)
Tỷ lệ khung hình 4:3 / 3:2 / 16:9 / 1:1 / 65:24 / 2:1
Kích thước file(tính theo pixel) Khi sử dụng ống kính full-frame/ 3:2 6000x4000(L) / 4272x2848(M) / 3024x2016(S) / 12000x8000(XL)* *Chế độ độ phân giải cao. Tệp tin RAW.
Khi sử dụng ống kính full-frame/ 3:2 5184x3456(6K PHOTO) / 3504x2336(4K PHOTO) / 5984x4000(HLG PHOTO, Độ phân giải cao) / 3232x2160(HLG PHOTO, Độ phân giải 4K)
Khi sử dụng ống kính full-frame / 4:3 5328x4000(L) / 3792x2848(M) / 2688x2016(S) / 10656x8000(XL)* *Chế độ độ phân giải cao. Tệp tin RAW.
Khi sử dụng ống kính full-frame / 4:3 4992x3744(6K PHOTO) / 3328x2496(4K PHOTO) / 5312x3984(HLG PHOTO, Độ phân giải đầy đủ) / 2880x2160(HLG PHOTO, Độ phân giải 4K)
Khi sử dụng ống kính full-frame / 16:9 6000x3368(L) / 4272x2400(M) / 3024x1704(S) / 12000x6736(XL)* *Chế độ độ phân giải cao. Tệp tin RAW.
Khi sử dụng ống kính full-frame / 16:9 3840x2160(4K PHOTO) / 5888x3312(HLG PHOTO, Độ phân giải đầy đủ) / 3840x2160(HLG PHOTO, Độ phân giải 4K)
Khi sử dụng ống kính full-frame / 1:1 4000x4000(L) / 2848x2848(M) / 2016x2016(S) / 8000x8000(XL)* *Chế độ độ phân giải cao. Tệp tin RAW.
Khi sử dụng ống kính full-frame / 1:1 2880x2880(4K PHOTO) / 4000x4000(HLG PHOTO, Độ phân giải đầy đủ) / 2144x2144(HLG PHOTO, Độ phân giải 4K)
Khi sử dụng ống kính full-frameh / 65:24 6000x2208(L)
Khi sử dụng ống kính full-frameh / 2:1 6000x3000(L)
Khi sử dụng ống kính APS-C / 3:2 3984x2656(L) / 2880x1920(M) / 2064x1376(S)
Khi sử dụng ống kính APS-C / 4:3 3536x2656(L) / 2560x1920(M) / 1840x1376(S)
Khi sử dụng ống kính APS-C / 16:9 3984x2240(L) / 2880x1624(M) / 1920x1080(S)
Khi sử dụng ống kính APS-C / 1:1 2656x2656(L) / 1920x1920(M) / 1376x1376(S)
Chất lượng hình ảnh RAW / RAW+Fine / RAW+Standard / Fine / Standard
Hệ màu sRGB, AdobeRGB
ẢNH ĐỘNG Định dạng tệp được ghi MOV: H.264/MPEG-4 AVC (Định dạng âm thanh: LPCM (2ch 48kHz/16-bit, 48kHz/24-bit*, 96kHz/24-bit*))***** *Khi gắn DMW-XLR1 (bán riêng).
MP4: H.264/MPEG-4 AVC (Định dạng âm thanh: LPCM (2ch 48kHz/16-bit), AAC (2ch)), MP4 HEVC: H.265/HEVC (Định dạng âm thanh: AAC (2ch))
AVCHD tiên tiến (Định dạng âm thanh: Dolby Audio (2ch)), AVCHD (Định dạng âm thanh: Dolby Audio (2ch))
MOV**/***** [4K] 3840x2160 59.94p, 150Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (LPCM)*****
50.00p, 150Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (LPCM)*****
29.97p, 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP) (LPCM)***** *Có thể chọn HLG.
25.00p, 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP) (LPCM)***** *Có thể chọn HLG.
23.98p, 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP) (LPCM)***** *Có thể chọn HLG.
MOV**/***** [FHD] 1920x1080 59.94p, 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP) (LPCM)***** *Có thể chọn HLG.
50.00p, 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP) (LPCM)***** *Có thể chọn HLG.
29.97p, 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP) (LPCM)***** *Có thể chọn HLG.
25.00p, 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP) (LPCM)***** *Có thể chọn HLG.
MP4**[4K] 3840x2160 59,94p, 150Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (LPCM)
MP4**[4K] 3840x2160 50,00p, 150Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (LPCM)
MP4**[4K] 3840x2160 29,97p, 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (AAC)
MP4**[4K] 3840x2160 25,00p, 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (AAC)
MP4**[4K] 3840x2160 23,98p, 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (AAC)
MP4** [FHD] 1920x1080 59,94p, 28Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (AAC)
MP4** [FHD] 1920x1080 50,00p, 28Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (AAC)
MP4** [FHD] 1920x1080 29,97p, 20Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (AAC)
MP4** [FHD] 1920x1080 25,00p, 20Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (AAC)
MP4 HEVC** [4K] 3840x2160 29,97p, 72Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (AAC) (HEVC, ghi HLG)
MP4 HEVC** [4K] 3840x2160 25,00p, 72Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (AAC) (HEVC, ghi HLG)
MP4 HEVC** [4K] 3840x2160 23,98p, 72Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (AAC) (HEVC, ghi HLG)
AVCHD tiên tiến** AVCHD** [FHD] 1920x1080 50,00p, 28Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby Audio)
AVCHD tiên tiến** AVCHD** [FHD] 1920x1080 50,00i, 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby Audio) (Hiệu suất cảm biến: 25,00 khung hình/giây)
AVCHD tiên tiến** AVCHD** [FHD] 1920x1080 50,00i, 17Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby Audio) (Hiệu suất cảm biến: 50,00 khung hình/giây)
AVCHD tiên tiến** AVCHD** [FHD] 1920x1080 23,98p, 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby Audio)
MP4** Video tốc độ cao *Khi chọn chế độ video sáng tạo. [4K] 3840x2160 29,97p (Hiệu suất cảm biến là 60 khung hình/giây)
MP4** Video tốc độ cao *Khi chọn chế độ video sáng tạo. [4K] 3840x2160 25,00p (Hiệu suất cảm biến: 50 khung hình/giây)
MP4** Video tốc độ cao *Khi chọn chế độ video sáng tạo. [4K] 3840x2160 23,98p (Hiệu suất cảm biến: 48 khung hình/giây)
MP4** Video tốc độ cao *Khi chọn chế độ video sáng tạo. [FHD] 1920x1080 29,97p (Hiệu suất cảm biến là 180 khung hình/giây / 150 khung hình/giây)
MP4** Video tốc độ cao *Khi chọn chế độ video sáng tạo. [FHD] 1920x1080 25,00p (Hiệu suất cảm biến: 150 khung hình/giây / 125 khung hình/giây)
Thời gian có thể chụp liên tục (ảnh động)** Khoảng 150 phút (màn hình phía sau), 140 phút (LVF) trong [AVCHD/FHD/60p] *Khi sử dụng S-R24105 và thẻ nhớ SD.
Thời gian có thể ghi thực tế (ảnh động)** Khoảng 75 phút (màn hình phía sau), 70 phút (LVF) trong [AVCHD/FHD/60p] *Khi sử dụng S-R24105 và thẻ nhớ SD.
VIEWFINDER Loại OLED Live View Finder
Độ phân giải Khoảng 5.760k chấm
Trường ngắm / Độ phóng đại Khoảng 100% / Khoảng 0,78x với ống kính 50 mm ở vô cực; -1,0 m-1, khi tỷ lệ khung hình được đặt ở 3:2
Điểm đặt mắt / Điều chỉnh đi-ốp Khoảng 21 mm ở vô cực; -1,0 m-1 / -4,0 - +2,0 (dpt)
Cảm biến mắt
Tốc độ hiển thị 120 khung hình/giây / 60 khung hình/giây
Độ trễ Khoảng 0,005 giây
MÀN HÌNH SAU Loại Màn hình LCD TFT với điều khiển cảm ứng
Kích thước màn hình Xoay ba trục, 3,2 inch (8,0cm), khung hình 3:2
Độ phân giải Khoảng 2.100k chấm
Trường ngắm Khoảng 100%
LCD HIỂN THỊ TRẠNG THÁI
LẤY NÉT Loại Hệ thống lấy nét (AF) tương phản
Công nghệ DFD
Chế độ lấy nét AFS (Đơn) / AFC (Liên tục) / MF
Chế độ AF Tự động nhận diện (Mặt, Mắt, Cơ thể, Động vật) / Theo dõi / 225-điểm / Vùng (Dọc/Ngang) / Vùng (Vuông) / Vùng (Hình bầu dục) / 1-Khu vực+ / 1-Khu vực / Khoanh vùng / Tùy chỉnh 1, 2, 3 (Có sẵn cảm ứng toàn vùng) (Kích thước khung AF có thể mở rộng và vị trí AF linh hoạt)
Phạm vi nhận diện AF EV -6 - 18 (F1.4, tương đương ISO100, AFS)
Thiết lập tùy chỉnh AF Độ nhạy AF, Độ nhạy chuyển vùng AF, Dự đoán đối tượng chuyển động
Đèn hỗ trợ AF
Khóa AF Đặt nút Fn ở trình đơn tùy chọn để khóa AF
Lấy nét sau / Chụp chồng ảnh để lấy nét nhiều lần Có/ Có
Khác AF-ON, Shutter AF, nhấn nửa lần, Focus/ Shutter priority, AF nhanh, AF liên tục (khi chụp ảnh động), cảm biến AF, Cài đặt phạm vi điểm AF, AF+MF, hướng dẫn MF, hỗ trợ MF, hỗ trợ MF cảm ứng, chạm lấy nét điểm theo điểm, chức năng AF/AE cảm ứng, AF Touch pad, Touch shutter, chuyển lấy nét Dọc/Ngang, Khóa vùng lấy nét, Hiện/Ẩn chế độ AF
KIỂM SOÁT ĐỘ PHƠI SÁNG Hệ thống đo sáng Hệ thống cảm biến đa điểm theo vùng:1.728
Chế độ đo sáng Đa điểm / Trung tâm / Điểm / Đo vùng sáng
Dải đo sáng EV0 -18 (ống kính F2.0, tương đương ISO100)
Chế độ chụp Program AE / Aperture Priority AE / Shutter Priority AE / Manual Exposure
Độ nhạy sáng ISO (Độ nhạy sáng tiêu chuẩn) Auto / 50* / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 / 6400 / 12800 / 25600 / 51200 / 102400* / 204800* (Có thể thay đổi thành 1/3 bước EV) *ISO mở rộng
Bù trừ sáng 1/3 bước EV ±5EV (±3EV đối với ảnh động)
Khóa AE Đặt nút Fn ở trình đơn tùy chọn để khóa AE
HỆ THỐNG CHỐNG RUNG HÌNH ẢNH Loại chuyển đổi cảm biến hình ảnh (5 trục / 5,5 stop*) *Dựa trên tiêu chuẩn CIPA [Hướng dọc yaw/pitch: khoảng cách lấy nét f=50mm khi sử dụng S-X50.]
HỆ THỐNG CHỐNG RUNG HÌNH ẢNH Dual I.S. (tương thích 6,0 stop* I.S.) *Dựa trên tiêu chuẩn CIPA (Hướng yaw/pitch: khoảng cách lấy nét f=200mm khi sử dụng S-R70200.]
CÂN BẰNG TRẮNG Cân bằng trắng AWB / AWBc / AWBw / Ánh sáng ban ngày / Có mây / Bóng mờ / Đèn Flash / Flash / Trắng 1, 2, 3, 4 / Thiết lập nhiệt độ màu 1, 2, 3, 4
Điều chỉnh cân bằng trắng Xanh da trời/Hổ phách, đỏ tươi/xanh lá cây
Cài đặt nhiệt độ màu sắc 2500-10000K trong 100K
MÀN TRẬP Loại Màn trập mặt phẳng
Tốc độ màn trập Ảnh tĩnh: Chế độ Bulb (tối đa 30 phút), 1/8,000 - 60
Tốc độ màn trập Trập trước điện tử: Chế độ Bulb (tối đa 30 phút), 1/2,000 - 60
Tốc độ màn trập Màn trập điện tử: Chế độ Bulb (tối đa 60 giây), 1/8.000 - 60
Tốc độ màn trập Ảnh động: 1/16.000 - 1/25
Tuổi thọ màn trập Khoảng 400.000 ảnh
Chụp hẹn giờ 10 giây, 3 ảnh / 2 giây / 10 giây
Điều khiển từ xa Điều khiển từ xa bằng DMW-RS2 (bán riêng)
Chế độ im lặng / Loại màn trập Có / Có (Tự động / Cơ học / Màn trước điện tử / Điện tử / Điện tử+NR)
CHỒNG ẢNH Chồng AE 3, 5, 7 ảnh trong 1/3, 2/3 hay 1 bước EV, tối đa ±3 EV, đơn/liên tục
Chồng khẩu độ 3, 5 hay mọi vị trí trong 1 bước EV
Chồng lấy nét 1 đến 999 ảnh, có thể thiết lập các bước lấy nét trong 10 cấp
Chồng cân bằng trắng 3 ảnh trong trục xanh da trời/hổ phách hoặc trong trục đỏ tươi/xanh lá, thiết lập nhiệt độ màu
CHỤP ẢNH LIÊN TỤC Tốc độ chụp liên tục -Màn trập cơ học / Màn trập trước điện tử AFS/MF: H: 9 khung hình/giây, M: 5 khung hình/giây (với Live View), L: 2 khung hình/giây (với Live View)
Tốc độ chụp liên tục -Màn trập cơ học / Màn trập trước điện tử AFC: H: 6 khung hình/giây (với Live View), M: 5 khung hình/giây (với Live View), L: 2 khung hình/giây (với Live View)
Tốc độ chụp liên tục -Màn trập điện tử AFS/MF: H: 9 khung hình/giây, M: 5 khung hình/giây (với Live View), L: 2 khung hình/giây (với Live View)
Tốc độ chụp liên tục -Màn trập điện tử AFC: H: 5 khung hình/giây (với Live View), M: 5 khung hình/giây (với Live View), L: 2 khung hình/giây (với Live View)
Số ảnh có thể ghi RAW: Trên 90 hình ảnh
Số ảnh có thể ghi RAW+JPEG: Trên 70 hình ảnh
Số ảnh có thể ghi JPEG: Trên 999 hình ảnh
Số ảnh có thể ghi *Sử dụng Thẻ nhớ XQD G Series của Sony Corporation. Cho đến khi tốc độ chụp chậm lại. Tiến hành ghi trong các điều kiện thử nghiệm được chỉ định bởi Panasonic.
6K PHOTO** / 4K PHOTO** Tốc độ chụp liên tục 6K PHOTO: 30 khung hình/giây
Tốc độ chụp liên tục 4K PHOTO: 60 khung hình/giây, 30 khung hình/giây
Thông tin Exif Có (Mỗi ảnh JPEG được cắt ra khỏi tệp chụp liên tục 6K/4K theo EXIF.)
ĐÈN FLASH Loại đèn Flash Đèn Flash bổ sung TTL (bán riêng)
Chế độ đèn Flash Tự động* / Tự động/Giảm mắt đỏ* / Luôn bật / Luôn bật//Giảm mắt đỏ / Đồng bộ tốc độ chậm. / Đồng bộ tốc độ chậm/Giảm mắt đỏ / Luôn tắt **Chỉ dành cho chế độ iA.
Đồng bộ đèn Flash Đồng bộ màn trập trước, Đồng bộ màn trập sau.
Điều chỉnh công suất đèn Flash 1/3 bước EV ±3EV
Tốc độ đồng bộ Dưới 1/320 giây *GN giảm xuống 1/320 giây. Chỉ khi được đặt ở chế độ M hoặc chế độ S.
Điều khiển không dây Có (Khi sử dụng DMW-FL200L / FL360L / FL580L (bán riêng)), Kênh không dây: 1ch/2ch/3ch/4ch
Chân cắm đồng bộ đèn flash
PHÓNG ĐẠI TIÊU CỰ 2,0x (EX S), 1,4x (EX M) *Chỉ đối với chụp ảnh tĩnh.
KIỂU ẢNH Phong cách ảnh Tiêu chuẩn / Sống động / Tự nhiên / Phẳng / Phong cảnh / Chân dung / Đơn sắc / L. Đơn sắc / L. Đơn sắc D / Cinelike D / Cinelike V / Like709 / V-Log *****/ Tiêu chuẩn (HLG) / Đơn sắc (HLG) / Like2100 / Kiểu ảnh tùy chọn 1-10
Chỉnh ảnh Độ Tương phản / Vùng sáng / Bóng / Độ bão hòa / Tông màu / Sắc / Hiệu ứng lọc / Hiệu ứng hạt / Độ sắc nét / Giảm nhiễu / ISO (độ nhạy sáng) / WB (cân bằng trắng) *Các cài đặt có thể điều chỉnh khác nhau tùy thuộc vào chế độ Kiểu ảnh.
BỘ LỌC Biểu cảm (Expressive) / Hoài niệm (Retro) / Xưa cũ (Old Days) / High Key / Low Key / Sepia / Monochrome / Dynamic Monochrome / Rough Monochrome / Silky Monochrome / Nghệ thuật (Impressive Art) / High Dynamic / Quy trình chéo (Cross Process) / Hiệu ứng đồ chơi (Toy Effect) / Toy Pop / Bleach Bypass / Hiệu ứng mini (Miniature Effect) / Lấy nét mềm (Soft Focus) / Fantasy / Bộ lọc sao (Star Filter) / Màu một điểm (One Point Color) / Ánh nắng (Sunshine)*Chỉ dành cho ảnh chụp.
CHỨC NĂNG ẢNH ĐỘNG Mức cường độ sáng 8-bit: 0-255 / 16-235***** / 16-255
10-bit*****: 0‒1023 / 64‒940 / 64‒1023
Màn hình Wave Form Có*****
Màn hình LUT***** Hỗ trợ xem LUT (Màn hình)***** / Hỗ trợ xem LUT (HDMI)*****
NÚT CHỨC NĂNG GHI Tương thích phơi sáng / Độ nhạy / Cân bằng trắng / Kiểu ảnh / Chế độ đo sáng / Tỷ lệ khung hình / Chất lượng hình ảnh / Kích thước hình ảnh / Chế độ HLG Photo / Chế độ độ phân giải cao / 1 cú chụp đo sáng điểm / NR phơi sáng dài / Tốc độ cửa trập tối thiểu / 1 cú chụp RAW+JPG / i.Dải tương phản động / Hiệu ứng lọc / AE một lần nhấn / AE cảm ứng / Chế độ phơi sáng / Chế độ AF / MF / Thiết lập tùy chỉnh AF(Ảnh) / Thiết lập tùy chỉnh AF(Quay) / Nhận diện vùng nét / Thiết lập nhận diện vùng nét / Tốc độ di chuyển AF 1-khu vực / Khóa vùng lấy nét / KHÓA AE / KHÓA AF / KHÓA AF/AE / AF-ON / AF-ON: Ưu tiên gần****** / AF-ON: Ưu tiên xa****** / Phạm vi điểm AF ******/ Đặt vùng lấy nét / Chế độ đèn Flash / Điều chỉnh đèn Flash. / Thiết lập Flash không dây / Chế độ bấm máy / 1 cú chụp 6K/4K PHOTO" / Chế độ chụp bù trừ độ phơi sáng / Chế độ im lặng / Bộ ổn định hình ảnh / Loại màn trập / Chuyển đổi tầm xa / Giảm rung hình (Ảnh) / Lấy nét sau / Ảnh động / Chất lượng quay hình ảnh động Chất lượng ghi hình / Hiển thị mức ghi âm thanh / Điều chỉnh cấp độ âm thanh / Micro Điều chỉnh hướng / Bộ ổn định hình ảnh / Ổn định điện tử (Video) / Tăng cường I.S. (Video) / Q.MENU / Ghi hình / Phát lại / Quay video / LVF / Chuyển màn hình / Độ phóng đại LVF / Chuyển vận hành núm xoay / Xem trước / Xem trước hiệu ứng khẩu độ******* / Xem trước liên tục / Đo mức / Biểu đồ / Đường lưới ảnh / Tăng cường ngắm trực tiếp / Chế độ xem trực tiếp đơn sắc / Chế độ ban đêm / LVF / Hiển thị trên màn hình. Kiểu / Xem trước ảnh/video / Mẫu Zebra / Hỗ trợ xem LUT (Màn hình)***** / Hỗ trợ xem LUT (HDMI)***** / Hỗ trợ xem HLG (Màn hình) / Hỗ trợ xem HLG (HDMI) / Lớp phủ mỏng / I.S. Phạm vi trạng thái / WFM***** / Điều khiển vòng lấy nét/ Điều khiển thu phóng / Khe cắm thẻ nhớ đích / Wi-Fi / Không cài đặt / Tắt (Nhấn giữ để tắt)******* / Khôi phục về mặc định
PHÁT Phóng đại từ Điểm AF / Hỗ trợ xem HLG (Màn hình) / Xử lý RAW / Lưu hàng hoạt ảnh chụp qua 6K/4K PHOTO / Xóa từng mục / Bảo vệ / Xếp hạng 1, 2, 3, 4, 5 / Sao chép / Chuyển đổi Ghi Hình/Phát lại / LVF / Chuyển màn hình / Quay video / Chế độ ban đêm / Thay đổi khe cắm thẻ / Wi-Fi / Gửi hình ảnh (Điện thoại thông minh) / Hỗ trợ xem HLG (HDMI) / Hỗ trợ xem LUT (HDMI)***** / Hỗ trợ xem HLG (HDMI)***** / Phát ảnh 6K/4K / Không cài đặt / Khôi phục về mặc định
LẪY Fn Chế độ AF / Kiểu ảnh / Chất lượng hình ảnh / NR phơi sáng dài / Lấy nét điểm nhấn / Chồng / Chế độ im lặng / Bộ ổn định hình ảnh / Kiểu chụp / 6K/4K PHOTO (Chụp nhanh )trước) / Khóa vòng lấy nét / Màn hình cảm ứng / AF bảng xúc giác / Xem lại tự động (Ảnh) / Tăng cường ngắm trực tiếp / Chế độ ban đêm / Lớp phủ mỏng / Khóa quay nút phía trước/phía sau/điều khiển / Không cài đặt / Khôi phục về mặc định
ĐO MỨC
NGÔN NGỮ OSD Tiếng Anh, Tiếng Trung (phồn thể), Tiếng Trung (giản thể), Tiếng Thái, Tiếng Ả Rập, Tiếng Ba Tư, Tiếng Việt, Tiếng Hindi
IN Tương thích PictBridge
CỔNG GIAO TIẾP USB SuperSpeed USB 3.1 thế hệ thứ 1 Loại C
HDMI*** Qua màn hình MP4: 4:2:2 8bit (Ngoại trừ [4K/60p]/[4K/50p]) / 4:2:0 8bit
MOV: 4:2:2 10bit***** (Khi chọn chế độ [4K/60p]/[4K/50p] trong [Chất lượng ghi hình], không thể ghi hình ảnh động hoặc ảnh tĩnh trên thẻ nhớ trong máy ảnh.)
HDMI*** Phát lại HDMI Loại A / Liên kết VIERA
HDMI*** Phát lại Video: Tự động / 4K/50p / 4K/25p / 1080p / 1080i / 720p / 576p
HDMI*** Phát lại Âm thanh: Âm thanh nổi
Ngõ ra Âm thanh video Không
Ngõ vào từ xa φ2,5mm
Microphone bổ sung / đầu vào thiết bị âm thanh ngoài φ3.5mm cho microphone ngoài / thiết bị âm thanh ngoài
Microphone bổ sung / đầu vào thiết bị âm thanh ngoài MIC (Phích cắm nguồn) / MIC / LINE có thể chọn.
Microphone bổ sung / đầu vào thiết bị âm thanh ngoài Có thể chọn Stereo/Ống kính tự động/Chế độ chụp Shotgun/Chế độ chụp Super Shotgun/Bằng tay khi gắn DMW-MS2 (bán riêng).
Ngõ ra tai nghe φ3,5mm
Microphone Stereo, Thiết bị chặn tiếng ồn - tiếng gió: TẮT / Thấp* / Tiêu chuẩn / Cao *Khi gắn DMW-MS2 (bán riêng).
Loa Mono
Khe cắm thẻ nhớ Khe cắm 1: Thẻ nhớ XQD, thẻ CFexpress*******
Khe cắm 2: Thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC*, thẻ nhớ SDXC*
*Tương thích với thẻ nhớ SDHC/SDXC tiêu chuẩn UHS-I/UHS-II UHS Speed Class 3 và thẻ nhớ SDXC tiêu chuẩn UHS-II Video Speed Class 90.
KHÔNG DÂY Wi-Fi 2,4GHz (STA/AP) (IEEE802.11b/g/n)
Wi-Fi 5GHz (STA) (IEEE 802.11a/n/ac) *5GHz Wi-Fi không có sẵn ở một số quốc gia.
Wi-Fi 1-13, 36, 40, 44, 48, 52, 56, 60, 64 ch
Bluetooth Bluetooth® v4.2 (Bluetooth năng lượng thấp (BLE))
CHỐNG BỤI VÀ TIA NƯỚC* Có.
CHỐNG BỤI VÀ TIA NƯỚC* *Chống bụi và tia nước không đảm bảo hư hại sẽ không xảy ra, nếu máy ảnh này tiếp xúc trực tiếp với bụi và nước.
ĐIỆN NĂNG Pin Bộ pin Li-ion (7,4V, 3050mAh, 23Wh) (đi kèm)
Pin Nguồn điện USB, sạc điện USB
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)/ Khi sử dụng thẻ nhớ XQD Khoảng 380 ảnh (màn hình phía sau), 360 ảnh (LVF), 1.100 ảnh (Chế độ LVF tiết kiệm điện năng*) với S-R24105
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)/ Khi sử dụng thẻ nhớ XQD *Trong các điều kiện thử nghiệm được chỉ định bởi Panasonic dựa trên tiêu chuẩn CIPA. Khi đặt thời gian vào chế độ ngủ là 1 giây.
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)/ Khi sử dụng thẻ nhớ SD Khoảng 400 ảnh (màn hình phía sau), 380 ảnh (LVF), 1.150 ảnh (Chế độ LVF tiết kiệm điện năng*) với S-R24105
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)/ Khi sử dụng thẻ nhớ SD *Trong các điều kiện thử nghiệm được chỉ định bởi Panasonic dựa trên tiêu chuẩn CIPA. Khi đặt thời gian vào chế độ ngủ là 1 giây.
Tay cầm pin DMW-BGS1 (bán riêng)
KÍCH THƯỚC /TRỌNG LƯỢNG Kích thước (R x C x S) Khoảng 148,9 x 110,0 x 96,7 mm / 5,86 x 4,33 x 3,81 inch
Trọng lượng Khoảng 1.021g / 2,25 lb (Thẻ nhớ XQD x 1, Pin, Thân máy)
Trọng lượng Khoảng 1.017g / 2,24 lb (Thẻ nhớ SD x 1, Pin, Thân máy)
Trọng lượng Khoảng 899g / 0,90 kg (Chỉ tính thân máy)
MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG Nhiệt độ hoạt động**** -10oC đến 40oC (14oF đến 104oF)
Độ ẩm hoạt động 10%RH đến 80%RH
PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN Phần mềm- Ghi LUMIX Tether
Phần mềm- Ghi ・ Phần mềm này được sử dụng để điều khiển máy ảnh kỹ thuật số của Panasonic từ máy tính. Phần mềm cho phép bạn thay đổi các cài đặt khác nhau của máy ảnh, thực hiện chụp hình từ xa
Phần mềm- Ghi và lưu các hình ảnh chụp từ xa vào máy tính. Tham khảo trang web bên dưới để tải xuống và cài đặt phần mềm.
Phần mềm- Ghi http://panasonic.jp/support/global/cs/soft/download/d_lumixtether.html (Cho Windows / Mac)
Phần mềm- Phát lại / chỉnh sửa ・ Phần mềm chỉnh sửa và phát lại hình ảnh trên máy tính không đi kèm với máy ảnh. Bạn có thể tải về PHOTOfunSTUDIO 10.1PE tại trang web Panasonic, sử dụng máy tính kết nối với Internet.
Phần mềm- Phát lại / chỉnh sửa https://panasonic.jp/support/global/cs/soft/download/d_pfs1001pe.html(Cho Windows)
Phần mềm- Phát lại / chỉnh sửa ・ Phần mềm xử lý tệp tin RAW trên máy tính không đi kèm với máy ảnh. Bạn có thể tải phần mềm SILKYPIX Developer Studio có sẵn tại trang web của Ichikawa Soft Laboratory bằng máy tính có kết nối Internet.
Phần mềm- Phát lại / chỉnh sửa http://www.isl.co.jp/SILKYPIX/english/p/ (Dành cho Windows/Mac)
Phụ kiện tiêu chuẩn Bộ DC-S1
Phụ kiện tiêu chuẩn Nắp thân máy, nắp Hot shoe, Mắt ngắm, Nắp chân cắm kết nối flash, Nắp đậy Đầu nối tay báng pin, Dây đeo vai, Bộ pin, Bộ sạc pin, Bộ đổi nguồn AC, Dây dẫn điện AC, Cáp nối USB (C-C), Cáp nối USB (A-C), Giá đỡ cáp
Phụ kiện tiêu chuẩn ・ Có thể tải về Hướng dẫn sử dụng các tính năng của DC-S1 từ trang Hỗ trợ Khách hàng LUMIX của Panasonic bằng máy tính, điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng có kết nối với Internet.
LƯU Ý ** Về chụp ảnh động / Chụp bằng chức năng 6K PHOTO/4K PHOTO
- 6K PHOTO là chức năng chụp ảnh tốc độ cao, giúp cắt một hình ảnh tĩnh ra khỏi một cảnh video 4:3 hoặc 3:2 với khoảng 18-megapixel (khoảng 6000 x 3000 pixel hiệu dụng) được kiểm soát bởi hình ảnh 6K.
- Sử dụng thẻ nhớ SD có Cấp độ tốc độ SD từ "Class 4" trở lên khi chụp ảnh động trong [AVCHD].
- Sử dụng thẻ nhớ XQD hoặc SD có Cấp độ tốc độ SD từ "Class 4" trở lên khi chụp ảnh động trong [MP4 (dưới 28Mbps)].
- Sử dụng thẻ nhớ XQD hoặc SD có Cấp độ tốc độ SD là "UHS-I / UHS-II UHS Speed Class 3 (U3)" khi chụp ảnh động với [MP4] trong [4K] [Video tốc độ cao], [MOV] hoặc [6K PHOTO/4K PHOTO].
(Cấp độ tốc độ SD là tiêu chuẩn tốc độ khi xét về khía cạnh ghi liên tục.)
- Dừng thu hình khi thời gian thu hình liên tục vượt quá 10 phút ở với [MP4] ở [6K PHOTO].
- Dừng thu hình khi thời gian thu hình liên tục vượt quá 15 phút ở với [MP4] ở [Video tốc độ cao] [4K PHOTO].
- Dừng thu hình khi thời gian thu hình liên tục vượt quá 29 phút và 59 giây với [MP4] ở [4K/60p] [4K/50p].
- Ảnh động MP4 với [MP4] trong [4K]:
- Khi sử dụng thẻ nhớ XQD 32 GB trở xuống, hoặc thẻ nhớ SDHC: Bạn có thể ghi liên tục mà không bị gián đoạn ngay cả khi kích thước tệp vượt quá 4GB, nhưng tệp ảnh động sẽ được phân chia và ghi lại/phát lại riêng rẽ.
- Khi sử dụng thẻ nhớ XQD trên 32 GB, hoặc thẻ nhớ SDXC: Bạn có thể ghi liên tục mà không bị gián đoạn ngay cả khi kích thước tệp vượt quá 96 GB hay độ dài 3 giờ 4 phút, nhưng tệp ảnh động sẽ được phân chia và ghi lại/phát lại riêng rẽ.
- Ảnh động MP4 với [MP4] ở [FHD]:
- Bạn có thể ghi liên tục mà không bị gián đoạn ngay cả khi kích thước tệp vượt quá 4 GB hay trong độ dài 30 phút, nhưng tệp ảnh động sẽ được phân chia và ghi lại/phát lại riêng rẽ.
- Khi nhiệt độ môi trường cao hay thực hiện việc ghi liên tục, máy ảnh có thể dừng ghi để tự bảo vệ. Hãy chờ cho tới khi máy nguội lại.
- XQD là nhãn hiệu đã đăng ký của Sony Corporation.
*** Đối với đầu ra video [4K/60p] [4K/50p], hãy sử dụng cáp HDMI2.0 có biểu tượng HDMI và được mô tả là "tương thích với 4K".
**** Máy ảnh có thể dừng ghi hình sử dụng ở nhiệt độ hoạt động thấp hơn hoặc cao hơn nhiệt độ kiến nghị: -10 đến 40 độ.
**** Firmware phải được cập nhật lên phiên bản 1.2 trở lên. Yêu cầu cập nhật mã phần mềm (DMW-SFU2).
****** Firmware phải được cập nhật lên phiên bản 1.2 trở lên.
******* Firmware phải được cập nhật lên phiên bản 1.3 trở lên.