VND #,### 000 010 //panasonic.purchase-now-vn.com/vi/Widgets/Fluid/{0} //panasonic.purchase-now-vn.com/Products/MultipleInStock/Fluid/{0}
Hình ảnh của Máy ảnh LUMIX S DC-S1HGA-K sản phẩm
LOẠI Loại Máy ảnh không gương lật ống kính đơn kỹ thuật số
Phương tiện ghi Thẻ nhớ SD / Thẻ nhớ SDHC* / Thẻ nhớ SDXC*
*Tương thích với thẻ nhớ SDHC/SDXC tiêu chuẩn UHS-I/UHS-II UHS Speed Class 3 và thẻ nhớ SDXC tiêu chuẩn UHS-II Video Speed Class 90.
Ngàm ống kính Ngàm L
CẢM BIẾN HÌNH ẢNH Loại Cảm biến CMOS Full-Frame 35mm (35,6mm x 23,8mm)
Điểm ảnh hiệu dụng / Tổng số 24,20 megapixel / 25,28 megapixel
Tỷ lệ khung hình / Lọc màu 3:2 / Lọc màu chính
Hệ thống giảm bụi Lọc sóng siêu âm
ĐỘ RỘNG DẢI ĐỘ RỘNG DẢI 14+ Stops (V-Log)
ẢNH TĨNH Định dạng tệp được ghi Ảnh tĩnh JPEG (DCF, Exif 2.31), RAW, HLG Photo (CTA-2072)
6K PHOTO*** / 4K PHOTO*** 6K PHOTO: MP4 (H.265/HEVC, Định dạng âm thanh: AAC (2ch))
4K PHOTO: MP4 (H.264/MPEG-4 AVC, Định dạng âm thanh: AAC (2ch))
Ảnh tĩnh trích xuất: JPEG (DCF, Exif 2.31)
Tỷ lệ khung hình Tỷ lệ khung hình 4:3 / 3:2 / 16:9 / 1:1 / 65:24 / 2:1
Kích thước tệp (tính theo pixel) Khi sử dụng ống kính full-frame, 3:2 6000x4000(L) / 4272x2848(M) / 3024x2016(S) / 12000x8000(XL)* *Chế độ độ phân giải cao. Tệp tin RAW.
5184x3456(6K PHOTO) / 3504x2336(4K PHOTO) / 5984x4000(HLG PHOTO, Độ phân giải đầy đủ) / 3232x2160(HLG PHOTO, Độ phân giải 4K)
Khi sử dụng ống kính full-frame, 4:3 5328x4000(L) / 3792x2848(M) / 2688x2016(S) / 10656x8000(XL)* *Chế độ độ phân giải cao. Tệp tin RAW.
4992x3744(6K PHOTO) / 3328x2496(4K PHOTO) / 5312x3984(HLG PHOTO, Độ phân giải đầy đủ) / 2880x2160(HLG PHOTO, Độ phân giải 4K)
Khi sử dụng ống kính full-frame, 16:9 6000x3368(L) / 4272x2400(M) / 3024x1704(S) / 12000x6736(XL)* *Chế độ độ phân giải cao. Tệp tin RAW.
3840x2160(4K PHOTO) / 5888x3312(HLG PHOTO, Độ phân giải đầy đủ) / 3840x2160(HLG PHOTO, Độ phân giải 4K)
Khi sử dụng ống kính full-frame, 1:1 4000x4000(L) / 2848x2848(M) / 2016x2016(S) / 8000x8000(XL)* *Chế độ độ phân giải cao. Tệp tin RAW.
2880x2880(4K PHOTO) / 4000x4000(HLG PHOTO, Độ phân giải đầy đủ) / 2144x2144(HLG PHOTO, Độ phân giải 4K)
Khi sử dụng ống kính full-frame, 65:24 6000x2208(L)
Khi sử dụng ống kính full-frame, 2:1 6000x3000(L)
Khi sử dụng ống kính Super 35mm (APS-C), 3:2 3888x2592(L) / 2784x1856(M) / 1968x1312(S) / 3504x2336(4K PHOTO)
Khi sử dụng ống kính Super 35mm (APS-C), 4:3 3536x2656(L) / 2560x1920(M) / 1840x1376(S) / 3328x2496(4K PHOTO)
Khi sử dụng ống kính Super 35mm (APS-C), 16:9 4064x2288(L) / 2816x1584(M) / 1920x1080(S) / 3840x2160(4K PHOTO)
Khi sử dụng ống kính Super 35mm (APS-C), 1:1 2656x2656(L) / 1920x1920(M) / 1376x1376(S) / 2880x2880(4K PHOTO)
Chất lượng hình ảnh RAW / RAW+Fine / RAW+Standard / Fine / Standard
Hệ màu sRGB, AdobeRGB
ẢNH ĐỘNG Định dạng tệp được ghi MOV: H.264/MPEG-4 AVC, H.265/HEVC (Định dạng âm thanh: LPCM (2ch 48kHz/16-bit, 48kHz/24-bit*, 96kHz/24-bit*)) *Khi gắn DMW-XLR1 (bán riêng).
MP4: H.264/MPEG-4 AVC, H.265/HEVC (Định dạng âm thanh: AAC (2ch))
AVCHD tiên tiến, AVCHD (Định dạng âm thanh: Dolby Audio (2ch))
Tần số hệ thống 59,94Hz / 50,00Hz / 24,00Hz
MOV*** Chỉ có thể chọn âm thanh độ phân giải cao khi sử dụng DMW-XLR1 (bán riêng). Full-Frame 59,94Hz [6K] 5952x3968 (3:2) 23.98p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[5,4K] 5376x3584 (3:2) 29,97p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[5,9K] 5888x3312 29.97p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[5,9K] 5888x3312 23,98p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[C4K] 4096x2160 29.97p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[C4K] 4096x2160 23,98p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 29,97p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 23,98p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 119,88p, 150Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 59,94p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 59,94i, 100Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 50Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 47,95p, 100Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 29,97p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 23,98p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
Super 35mm 59,94Hz / Pixel by Pixel [C4K] 4096x2160 59,94p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[C4K] 4096x2160 59,94p, 150Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio)
[C4K] 4096x2160 47,95p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[C4K] 4096x2160 29.97p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[C4K] 4096x2160 23,98p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 59,94p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 59,94p, 150Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio)
[4K] 3840x2160 47,95p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 29,97p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 23,98p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 47,95p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 29,97p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 23,98p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 119,88p, 150Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Khi chọn định dạng Super 35mm. Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 59,94p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 59,94i, 100Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 50Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 47,95p, 100Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 29,97p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 23,98p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
Full-Frame 50,00Hz [5,4K] 5376x3584 (3:2) 25.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[5.9K] 5888x3312 25.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[C4K] 4096x2160 25.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 25.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 100.00p, 150Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 50.00p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 50.00i, 100Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 50Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP), (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 25.00p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
Super 35mm 50,00Hz / Pixel by Pixel [C4K] 4096x2160 50.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[C4K] 4096x2160 50.00p, 150Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio)
[C4K] 4096x2160 25.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 50.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 50.00p, 150Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio)
[4K] 3840x2160 25.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 50.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 50.00p, 150Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio)
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 25.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM,High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 100.00p, 150Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Khi chọn định dạng Super 35mm. Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 50.00p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 50.00i, 100Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 50Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 25.00p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
Full-Frame 24,00Hz [6K] 5952x3968 (3:2) 24.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[5.9K] 5888x3312 24.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[C4K] 4096x2160 24.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 24.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 48.00p, 100Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 24.00p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, High-Res Audio) *Có thể chọn HLG.
Super 35mm 24,00Hz / Pixel by Pixel [C4K] 4096x2160 48.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, Âm thanh độ phân giải cao) *Có thể chọn HLG.
[C4K] 4096x2160 24.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, Âm thanh độ phân giải cao) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 48.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, Âm thanh độ phân giải cao) *Có thể chọn HLG.
[4K] 3840x2160 24.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, Âm thanh độ phân giải cao) *Có thể chọn HLG.
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 48.00p, 200Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, Âm thanh độ phân giải cao) *Có thể chọn HLG
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 24.00p, 400Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 150Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, Âm thanh độ phân giải cao) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 48.00p, 100Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)* (H.265/HEVC, LPCM, Âm thanh độ phân giải cao) *Có thể chọn HLG.
[FHD] 1920x1080 24.00p, 200Mbps (4:2:2 10-bit ALL-Intra)* / 100Mbps (4:2:2 10-bit LongGOP)* / 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM, Âm thanh độ phân giải cao) *Có thể chọn HLG.
MP4*** Full-Frame 59,94Hz [4K] 3840x2160 29,97p, 72Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (H.265/HEVC, AAC)
[4K] 3840x2160 23,98p, 72Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (H.265/HEVC, AAC)
[4K] 3840x2160 29,97p, 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[4K] 3840x2160 23,98p, 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 59,94p, 28Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 29,97p, 20Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPE-G4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 23.98p, 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
Super 35mm 59,94Hz / Pixel by Pixel [4K] 3840x2160 59,94p, 100Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (H.265/HEVC, AAC)
[4K] 3840x2160 29,97p, 72Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (H.265/HEVC, AAC)
[4K] 3840x2160 23,98p, 72Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (H.265/HEVC, AAC)
[4K] 3840x2160 29,97p, 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[4K] 3840x2160 23,98p, 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 59,94p, 28Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 29,97p, 20Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 23,98p, 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
Full-Frame 50,00Hz [4K] 3840x2160 25.00p, 72Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP)(H.265/HEVC, AAC)
[4K] 3840x2160 25.00p, 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 50.00p, 28Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 25.00p, 20Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
Super 35mm 50,00Hz / Pixel by Pixel [4K] 3840x2160 50,00p, 100Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (H.265/HEVC, AAC)
[4K] 3840x2160 25,00p, 72Mbps (4:2:0 10-bit LongGOP) (H.265/HEVC, AAC)
[4K] 3840x2160 25,00p, 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 50,00p, 28Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
[FHD] 1920x1080 25,00p, 20Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, AAC)
Full-Frame 24,00Hz / Super 35mm / Pixel by Pixel -
AVCHD liên tục*** / AVCHD*** Full-Frame 59,94Hz / Super 35mm / Pixel by Pixel [FHD] 1920x1080 59,94p (Cảm biến xuấ 59,94 khung hình/giây), 28Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
[FHD] 1920x1080 59,94i (Cảm biến xuấ 59,94 khung hình/giây), 17Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
[FHD] 1920x1080 59,94i (Cảm biến xuấ 29,97 khung hình/giây), 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
[FHD] 1920x1080 23,98p (Cảm biến xuấ 23,98 khung hình/giây), 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
Full-Frame 50,00Hz / Super 35mm / Pixel by Pixel [FHD] 1920x1080 50.00p (Cảm biến xuất 50,00 khung hình/giây), 28Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
[FHD] 1920x1080 50.00i (Cảm biến xuất 50,00 khung hình/giây), 17Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
[FHD] 1920x1080 50.00i (Cảm biến xuất 25,00 khung hình/giây), 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
Full-Frame 24,00Hz / Super 35mm / Pixel by Pixel -
Thời gian có thể ghi liên tục Thời gian có thể ghi liên tục (ảnh động)*** AVCHD [FHD/60p]: Khoảng 160 phút (Full-frame), 140 phút (Super 35mm), 150 phút (Pixel by Pixel) *Khi sử dụng S-R24105. Khi pin được sạc đầy.
MP4 [4K/60p]: Khoảng 120 phút (Super 35mm, Pixel by Pixel) *Khi sử dụng S-R24105. Khi pin được sạc đầy.
MOV [C4K/24p/4:2:2 10-bit/ALL-Intra]: Khoảng 130 phút (Full-frame, Super 35mm, Pixel by Pixel) *Khi sử dụng S-R24105. Khi pin được sạc đầy.
Thời gian ghi thực tế Thời gian ghi thực tế (ảnh động)*** AVCHD [FHD/60p]: Khoảng 80 phút (Full-frame), 70 phút (Super 35mm), 75 phút (Pixel by Pixel) *Khi sử dụng S-R24105. Khi pin được sạc đầy.
MP4 [4K/60p]: Khoảng 60 phút (Super 35mm, Pixel by Pixel) *Khi sử dụng S-R24105. Khi pin được sạc đầy.
MOV [C4K/24p/4:2:2 10-bit/ALL-Intra]: Khoảng 65 phút (Full-frame, Super 35mm, Pixel by Pixel) *Khi sử dụng S-R24105. Khi pin được sạc đầy.
VFR MOV*** Full-Frame 59,94Hz [FHD] 1920x1080 59,94p (Cảm biến xuất 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
[FHD] 1920x1080 29,97p (Cảm biến xuấ 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
[FHD] 1920x1080 23,98p (Cảm biến xuấ 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
*Góc ngắm hẹp đi nếu bạn chọn tốc độ khung hình với số khung hình từ 151 trở lên.
Super 35mm 59,94Hz [C4K] 4096x2160 29,97p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[C4K] 4096x2160 23,98p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[4K] 3840x2160 29,97p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (LPCM)
[4K] 3840x2160 23,98p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (LPCM)
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 29,97p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 23,98p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[FHD] 1920x1080 59,94p (Cảm biến xuất 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
[FHD] 1920x1080 29,97p (Cảm biến xuất 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
[FHD] 23,98p (Cảm biến xuất 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
*Góc ngắm hẹp đi nếu bạn chọn tốc độ khung hình với số khung hình từ 151 trở lên.
59,94Hz Pixel by Pixel [C4K] 4096x2160 29,97p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[C4K] 4096x2160 23,98p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[4K] 3840x2160 29,97p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[4K] 3840x2160 23,98p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 29.97p (Cảm biến xuất 50 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 23,98p (Cảm biến xuất 48 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[FHD] 1920x1080 29,97p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[FHD] 1920x1080 23,98p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
Full-Frame 50,00Hz [FHD] 1920x1080 50.00p (Đầu ra tối đa của cảm biến là 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
[FHD] 1920x1080 25.00p (Đầu ra tối đa của cảm biến là 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
*Góc ngắm hẹp nếu bạn chọn tốc độ khung hình với số khung hình từ 151 trở lên.
Super 35mm 50,00Hz [C4K] 4096x2160 25.00p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[4K] 3840x2160 25.00p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 25.00p (Cảm biến xuất 50 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[FHD] 1920x108050.00p (Cảm biến xuất 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
[FHD] 1920x1080 25.00p (Cảm biến xuất 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
*Góc ngắm hẹp đi nếu bạn chọn tốc độ khung hình với số khung hình từ 151 trở lên.
50,00Hz Pixel by Pixel [C4K] 4096x2160 25.00p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[4K] 3840x2160 25.00p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 25.00p (Cảm biến xuất 50 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[FHD] 1920x1080 24.00p (Cảm biến xuất 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
*Góc ngắm hẹp đi nếu bạn chọn tốc độ khung hình với số khung hình từ 151 trở lên.
Full-Frame 24,00Hz [FHD] 1920x1080 24.00p (Cảm biến xuất 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
*Góc ngắm hẹp đi nếu bạn chọn tốc độ khung hình với số khung hình từ 151 trở lên.
Super 35mm 24,00Hz [C4K] 4096x2160 24.00p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[4K] 3840x2160 24.00p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3)24.00p (Cảm biến xuất 48 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[FHD] 1920x1080 24.00p (Cảm biến xuất 180 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)*
*Góc ngắm hẹp đi nếu bạn chọn tốc độ khung hình với số khung hình từ 151 trở lên.
24,00Hz Pixel by Pixel [C4K] 4096x2160 24.00p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM) 
[4K] 3840x2160 24.00p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[Anamorphic 4K] 3328x2496 (4:3) 24.00p (Cảm biến xuất 48 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
[FHD] 1920x1080 24.00p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 100Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (H.264/MPEG-4 AVC, LPCM)
AVCHD liên tục*** / AVCHD*** Full-Frame 59,94Hz / Super 35mm / Pixel by Pixel [FHD] 1920x1080 59,94i (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
[FHD] 1920x1080 23,98p (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
Full-Frame 50,00Hz / Super 35mm / Pixel by Pixel [FHD] 1920x1080 50.00i (Cảm biến xuất 60 khung hình/giây), 24Mbps (4:2:0 8-bit LongGOP) (Dolby)
KÍNH NGẮM Loại Kính ngắm trực tiếp OLED
Điểm ảnh Khoảng 5,76 điểm ảnh
Trường ngắm / Độ phóng đại Khoảng 100% / Khoảng 0,78x với ống kính 50 mm ở vô cực; -1,0 m-1, khi tỷ lệ khung hình được đặt ở 3:2
Điểm đặt mắt / Điều chỉnh đi-ốp Khoảng 21 mm ở vô cực; -1,0 m-1 / -4,0 - +2,0 (dpt)
Cảm biến mắt
Tốc độ hiển thị 120 khung hình/giây / 60 khung hình/giây
Hiển thị thời gian trễ Khoảng 0,005 giây
MÀN HÌNH SAU Loại Màn hình LCD TFT với điều khiển cảm ứng tĩnh
Kích thước màn hình Màn hình xoay lật tự do, 3,2 inch (8,0cm) / khung hình 3:2
Điểm ảnh Khoảng 2,33 điểm ảnh
Trường ngắm Khoảng 100%
LCD HIỂN THỊ TRẠNG THÁI LCD HIỂN THỊ TRẠNG THÁI 1,8 inch, 303 x 230 điểm ảnh (điểm ảnh hiệu quả 287 x 214), Màn hình LCD đơn sắc
LẤY NÉT Loại Hệ thống lấy nét tự động (AF) tương phản
Công nghệ DFD
Chế độ lấy nét AFS (Đơn) / AFC (Liên tục) / MF
Chế độ AF Tự động phát hiện (Mặt, Mắt, Cơ thể, Động vật) / Theo dõi / 225-Khu vực / Vùng (Dọc/Ngang) / Vùng (Vuông) / Vùng (Hình bầu dục) / 1-Khu vực+ / 1-Khu vực / Khoanh vùng / Tùy chỉnh 1, 2, 3
(Có sẵn cảm ứng toàn vùng) (Kích thước khung AF có thể mở rộng và vị trí AF linh hoạt)
Dải phát hiện AF EV -6 - 20 (F1.4, tương đương ISO100, AFS)
Thiết lập tùy chỉnh AF Độ nhạy AF, Độ nhạy chuyển vùng AF, Dự đoán đối tượng chuyển động
Đèn hỗ trợ AF
Khóa AF Đặt nút Fn ở trình đơn tùy chọn về khóa AF
Lấy nét sau / Chụp chồng ảnh để lấy nét nhiều lần Có/ Có
Lainnya AF-ON, AF bằng nút chụp, bấm nửa lần chụp, ưu tiên lấy nét/chụp ảnh, AF nhanh, AF liên tục (trong khi ghi ảnh động), AF cảm biến mắt, Cài đặt phạm vi điểm AF, AF+MF, hướng dẫn MF, hỗ trợ MF, hỗ trợ MF cảm ứng, lấy nét điểm nhấn, chức năng AF/AE cảm ứng, AF bảng xúc giác (touch pad), cửa trập cảm ứng, chuyển lấy nét Dọc/Ngang, Khóa vùng lấy nét, Hiện/Ẩn chế độ AF, Tốc độ di chuyển AF 1-vùng, Khung lấy nét di chuyển lặp, Điểm bắt đầu AFC (225-vùng),Tiếp tục lấy nét ống kính, Điều khiển vòng lấy nét
KIỂM SOÁT ĐỘ PHƠI SÁNG Hệ thống đo sáng Hệ thống cảm biến đa mẫu 1.728 vùng
Chế độ đo sáng Nhiều / Đo trung tâm / Điểm / Đo vùng sáng
Dải đo sáng EV0 -18 (ống kính F2.0, tương đương ISO100)
Chế độ phơi sáng Phơi sáng tự động (Program AE) / Phơi sáng ưu tiên khẩu độ (Aperture Priority AE) / Phơi sáng ưu tiên màn trập (Shutter Priority AE) / Phơi sáng thủ công (Manual)
Độ nhạy sáng ISO (Độ nhạy sáng đầu ra tiêu chuẩn) Auto / 50* / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 / 6400 / 12800 / 25600 / 51200 / 102400* / 204800* (Có thể thay đổi thành 1/3 bước EV) *ISO mở rộng
Dual Native ISO [Bình thường]
Native ISO: 100, 640
Tự động: Auto / 50* / 100-51200 / 102400* / 204800* *ISO mở rộng
Thấp: Auto / 50* / 100-800 *ISO mở rộng
Cao: Auto / 320* / 640-51200 / 102400* / 204800* *ISO mở rộng

[V-Log]
Native ISO: 640, 4000
Tự động: Auto / 320* / 640-51200 *ISO mở rộng
Thấp: Auto / 320* / 640-5000 *ISO mở rộng
Cao: Auto / 2000* / 4000-51200 *ISO mở rộng

[HLG]
Native ISO: 400, 2500
Tự động: Auto / 400-51200 / 102400* / 204800* *ISO mở rộng
Thấp: Auto / 400-3200
Cao: Auto / 2500-51200 / 102400* / 204800* *ISO mở rộng

[Cinelike D2 / Cinelike V2]
Native ISO: 200, 1250
Tự động: Auto / 100* / 200-51200 / 102400* / 204800* *ISO mở rộng
Thấp: Auto /100* / 200-1600 *ISO mở rộng
Cao: Auto / 640* / 1250-51200 / 102400* / 204800* *ISO mở rộng
Bù phơi sáng Bước 1/3 EV ±5EV (±3EV đối với ảnh động)
Khóa AE Đặt nút Fn ở trình đơn tùy chọn về khóa AE
HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH HÌNH ẢNH HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH HÌNH ẢNH Loại chuyển đổi cảm biến hình ảnh (5 trục / 6,0 số*) *Dựa trên tiêu chuẩn CIPA [Hướng dọc yaw/pitch: khoảng cách lấy nét f=50mm khi sử dụng S-X50.]
Dual I.S. (6,5 số* I.S. kép 2 tương thích) *Dựa trên tiêu chuẩn CIPA (Hướng yaw/pitch: khoảng cách lấy nét f=105mm khi sử dụng S-R24105**. khoảng cách lấy nét f=200mm khi sử dụng S-R70200**.] **Cần cập nhật phiên bản phần sụn mới nhất.
CÂN BẰNG TRẮNG Cân bằng trắng AWB / AWBc / AWBw / Ánh sáng ban ngày / Có mây / Bóng mờ / Đèn Flash / Flash / ánh sáng Trắng 1, 2, 3, 4 / Thiết lập nhiệt độ màu 1, 2, 3, 4
Điều chỉnh cân bằng trắng Thiên về xanh da trời/Hổ phách, thiên về đỏ tươi/xanh lá cây
Cài đặt nhiệt độ màu sắc 2500-10000K trong 100K
MÀN TRẬP Loại Màn trập mặt phẳng
Tốc độ màn trập Ảnh tĩnh: Chế độ Bulb (tối đa 30 phút), 1/8,000 - 60
Màn trập trước điện tử: Chế độ Bulb (tối đa 30 phút), 1/2,000 - 60
Màn trập điện tử: Chế độ Bulb (tối đa 60 giây), 1/8.000 - 60
Ảnh động: 1/16.000 - 1/25 (Khi sử dụng quét đồng bộ)
Chế độ M Video sáng tạo / Chế độ MF: 1/16.000 - 1/2
Tuổi thọ màn trập Khoảng 400.000 ảnh
Chụp hẹn giờ 10 giây, 3 ảnh / 2 giây / 10 giây
Điều khiển từ xa Điều khiển từ xa bằng DMW-RS2 (bán riêng)
Chế độ im lặng / Loại màn trập Có / Có (Tự động / Cơ học / Màn trước điện tử / Điện tử / Điện tử+NR)
CHỒNG Chồng AE 3, 5, 7 ảnh theo bước nhảy 1/3, 2/3 hay 1 EV, tối đa ±3 EV, đơn/liên tục
Chồng khẩu độ 3, 5 hay mọi vị trí trong 1 bước EV
Chồng lấy nét 1 đến 999 ảnh, có thể đặt bước lấy nét trong 10 cấp
Chồng cân bằng trắng 3 ảnh trong trục xanh da trời/hổ phách hoặc trong trục đỏ tươi/xanh lá, thiết lập nhiệt độ màu
CHỤP ẢNH LIÊN TỤC Tốc độ chụp liên tục Màn trập cơ học / Màn trập trước bằng điện tử AFS/MF: H: 9 khung hình/giây, M: 5 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp), L: 2 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp)
AFC: H: 6 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp), M: 5 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp), L: 2 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp)
Màn trập điện tử AFS/MF: H: 9 khung hình/giây, M: 5 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp), L: 2 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp)
AFC: H: 5 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp), M: 5 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp), L: 2 khung hình/giây (với bộ ngắm trực tiếp)
Số ảnh có thể ghi RAW / RAW+JPEG: Trên 60 hình ảnh
JPEG: Hơn 999 hình ảnh (Khi sử dụng thẻ có SD Speed Class với "UHS-II UHS Speed Class 3 (U3)".)
* Cho đến khi tốc độ chụp chậm lại. Khi tiến hành ghi trong các điều kiện thử nghiệm được chỉ định bởi Panasonic.
6K PHOTO*** / 4K PHOTO*** Tốc độ chụp liên tục 6K PHOTO: 30 khung hình/giây
4K PHOTO: 60 khung hình/giây, 30 khung hình/giây
Thông tin Exif Có (Mỗi ảnh JPEG được cắt ra khỏi tệp chụp liên tục 6K/4K theo EXIF.)
ĐÈN FLASH Loại đèn Flash Đèn Flash bổ sung TTL (bán riêng)
Chế độ đèn flash Tự động* / Tự động/Giảm mắt đỏ* / Luôn bật / Luôn bật//Giảm mắt đỏ / Đồng bộ chậm. / Đồng bộ chậm/Giảm mắt đỏ / Luôn tắt **Chỉ dành cho chế độ iA.
Đồng bộ đèn Flash Đồng bộ màn đầu tiên, Đồng bộ màn số hai.
Điều chỉnh đầu ra đèn Flash Bước 1/3EV ±3EV
Tốc độ đồng bộ Dưới 1/320 giây *Số hướng dẫn giảm tại 1/320 giây. Chỉ khi được đặt ở chế độ M hoặc chế độ S.
Điều khiển không dây Có (Khi sử dụng DMW-FL200L / FL360L / FL580L (bán riêng)), Kênh không dây: 1ch/2ch/3ch/4ch
Giá đồng bộ đèn flash
CHUYỂN ĐỔI TẦM XA BỔ SUNG CHUYỂN ĐỔI TẦM XA BỔ SUNG 2,0x (EX S) (Khi sử dụng ống kính toàn khung hình), 1,9x (EX S) (Khi sử dụng ống kính Super 35mm (APS-C)), 1,4x (EX M) *Chỉ để ghi ảnh tĩnh.
PHONG CÁCH ẢNH Phong cách ảnh Tiêu chuẩn / Sống động / Tự nhiên / Phẳng / Phong cảnh / Chân dung / Đơn sắc / L. Đơn sắc / L. Đơn sắc D / Cinelike D2 / Cinelike V2 / Like709 / V-Log / Tiêu chuẩn (HLG) / Đơn sắc (HLG) / Like2100 / Kiểu ảnh tùy chọni 1-10
Chỉnh ảnh Độ Tương phản / Vùng sáng / Bóng / Độ bão hòa / Tông màu / Sắc / Hiệu ứng lọc / Hiệu ứng hạt / Độ sắc nét / Giảm nhiễu / Cài đặt Dual Native ISO / ISO (độ nhạy sáng) / WB (cân bằng trắng)
*Các cài đặt có thể điều chỉnh khác nhau tùy thuộc vào chế độ Kiểu ảnh.
BỘ LỌC BỘ LỌC Biểu cảm (Expressive) / Hoài niệm (Retro) / Xưa cũ (Old Days) / High Key / Low Key / Sepia / Monochrome / Dynamic Monochrome / Rough Monochrome / Silky Monochrome / Nghệ thuật ấn tượng (Impressive Art) / High Dynamic / Quy trình chéo (Cross Process) / Hiệu ứng đồ chơi (Toy Effect) / Toy Pop / Bleach Bypass / Hiệu ứng mini (Miniature Effect) / Lấy nét mềm (Soft Focus) / Fantasy / Bộ lọc sao (Star Filter) / Màu một điểm (One Point Color) / Ánh nắng (Sunshine)
*Chỉ dành cho ảnh chụp.
CHỨC NĂNG ẢNH ĐỘNG Mức pedestal tổng thể 31 bước
Mức cường độ sáng 8-bit: 0-255 / 16-235 / 16-255
10-bit: 0‒1023 / 64‒940 / 64‒1023
Màn hình WaveForm / Vectorscope Có thể chọn
Màn hình LUT Hỗ trợ xem LUT (Màn hình) / Hỗ trợ xem LUT (HDMI)
Quét đồng bộ
Mã thời gian Đếm tăng: Rec Run/Free Run có thể chọn được, Chế độ mã thời gian: Drop farme/Non-drop frame có thể chọn được (Khi chọn tần số hệ thống là [59,94Hz].)
Hoạt động SS/Gain Thời gian/ISO / Độ/ISO / Thời gian/dB
Vạch màu / tông thử nghiệm 1kHz Có (SMPTE / EBU / ARIB) / Có
Kiểm soát tiểu tiết Có (trong chế độ Like709)
NÚT CHỨC NĂNG GHI Tương thích phơi sáng Cài đặt Dual Native ISO / Độ nhạy / Cân bằng trắng / Kiểu ảnh / Chế độ đo sáng / Tỷ lệ khung hình / Chất lượng hình ảnh / Kích thước hình ảnh / Chế độ HLG Photo / Chế độ độ phân giải cao / 1 cú chụp đo sáng điểm / NR phơi sáng dài / Tốc độ cửa trập tối thiểu / 1 cú chụp RAW+JPG / i.Dải tương phản động / Hiệu ứng lọc / AE một lần nhấn / AE cảm ứng / Chế độ phơi sáng / Quét đồng bộ / Chế độ AF / Thiết lập tùy chỉnh AF(Ảnh) / Thiết lập tùy chỉnh AF(Video) / Lấy nét điểm nhấn / Độ nhạy lấy nét điểm nhấn / Tốc độ di chuyển AF 1-khu vực / Khóa vùng lấy nét / KHÓA AE / KHÓA AF / KHÓA AF/AE / AF-ON: Dịch chuyển gần / AF-ON: Dịch chuyển xa / Phạm vi điểm AF / Đặt vùng lấy nét / Chế độ đèn Flash / Điều chỉnh đèn Flash. / Thiết lập Flash không dây / Chế độ lái xe / 1 cú chụp "6K/4K PHOTO" / Chồng / Chế độ im lặng / Bộ ổn định hình ảnh / Loại màn trập / Ví dụ Chuyển đổi tầm xa / Giảm rung hình (Ảnh) / Lấy nét sau / Ảnh động / Chất lượng quay hình ảnh động Chất lượng ghi hình / Chất lượng ghi hình (Danh sách của tôi / Tốc độ khung hình thay đổi / Hiển thị mã thời gian / Hiển thị mức ghi âm. / Tắt ngõ vào âm thanh / Điều chỉnh mức ghi âm. / Bộ giới hạn mức ghi âm / Cài đặt bộ chuyển đổi micrô XLR / Micrô. Điều chỉnh hướng / Bộ ổn định hình ảnh / Ổn định điện tử (Video) / Tăng cường I.S. (Video) / Vùng hình ảnh Video / Chuyển tiêu điểm / Cắt trực tiếp / Q.MENU / Công tắc quay phim/Phát lại / Quay Video / LVF/ Chuyển màn hình / Độ phóng đại LVF / Chuyển vận hành núm xoay / Xem trước / Xem trước liên tục / Đo mức / Biểu đồ / Đo điểm sáng / Đánh dấu khung hình Video / Đường lưới ảnh / Tăng cường ngắm trực tiếp / Chế độ xem trực tiếp đơn sắc / Chế độ ban đêm / LVF/ Hiển thị trên màn hình Phong cách / Hiển thị ưu tiên video / Màn hình trạng thái LCD (Video) / Mẫu Zebra / Hỗ trợ xem LUT (Màn hình) / Hỗ trợ xem LUT (HDMI) / LUT dành riêngt / Hỗ trợ xem HLG (Màn hình) / Hỗ trợ xem HLG (HDMI) / Lớp phủ mỏng / I.S. Phạm vi trạng thái / Phạm vi WFM/Vectơ / Hiển thị video theo chuẩn điện ảnh / Thanh màu / Điều khiển vòng lấy nét/ Điều khiển thu phóng / Khe cắm thẻ nhớ đích / Wi-Fi / Chế độ quạt / Không cài đặt / Khôi phục về mặc định
PHÁT Phóng đại từ Điểm AF / Hỗ trợ xem LUT (Màn hình) / Hỗ trợ xem HLG (Màn hình) / Nắn lại hình ảnh Anamorphic / Xử lý RAW / Lưu hàng hoạt 6K/4K PHOTO / Xóa từng mục / Bảo vệ / Xếp hạng 1, 2, 3, 4, 5 / Sao chép / Công tắc quay phim/Phát lại / LVF/Chuyển màn hình / Quay video / Chế độ ban đêm / Thay đổi khe cắm thẻ / Wi-Fi / Chế độ quạt / Gửi hình ảnh (Điện thoại thông minh) / Hỗ trợ xem LUT (HDMI) / Hỗ trợ xem HLG (HDMI) / Phát ảnh 6K/4K / Không cài đặt / Khôi phục về mặc định
ĐO MỨC RUNG MÁY ĐO MỨC RUNG MÁY
NGÔN NGỮ OSD NGÔN NGỮ OSD Tiếng Anh, Tiếng Trung (phồn thể), Tiếng Trung (giản thể), Tiếng Thái, Tiếng Ả Rập, Tiếng Ba Tư, Tiếng Việt, Tiếng Hindi
IN IN Tương thích PictBridge
CỔNG GIAO TIẾP USB SuperSpeed USB 3.1 thế hệ thứ 1 Loại C
HDMI**** Qua màn hình 4:2:2 10bit (When [Rec Quality] is set to [4:2:2 10bit] or [4:2:0 10bit].)
4:2:2 8bit (When [Rec Quality] is set to [4:2:0 8bit].)
Info Display: ON / OFF (selectable)
Down Convert: Auto / 4K/30p/25p / 1080p / 1080i / OFF
HLG View Assist (HDMI): AUTO / MODE1 / MODE2 / OFF (selectable)
Phát lại HDMI Loại A / Liên kết VIERA, Âm thanh: Âm thanh nổi
(59,94Hz): Auto / C4K/60p / C4K/30p / 4K/60p / 4K/30p / 1080p / 1080i / 720p / 480p
(50,00Hz): Auto / C4K/50p / C4K/25p / 4K/50p / 4K/25p / 1080p / 1080i / 720p / 576p
(24,00Hz): Auto / C4K/24p / 4K/24p / 1080p
Ngõ vào từ xa φ2,5mm
Microphone bổ sung / đầu vào thiết bị âm thanh ngoài φ3.5mm cho microphone ngoài / thiết bị âm thanh ngoài
MIC (Phích cắm nguồn) / MIC / LINE có thể chọn.
Có thể chọn Stereo/Ống kính tự động/Chế độ chụp Shotgun/Chế độ chụp Super Shotgun/Bằng tay khi gắn DMW-MS2 (bán riêng).
Ngõ ra tai nghe φ3,5mm
Microphone Stereo, Thiết bị chặn tiếng ồn - tiếng gió: TẮT / Thấp* / Tiêu chuẩn / Cao *Khi gắn DMW-MS2 (bán riêng).
Micrô XLR Có với DMW-XLR1 (bán riêng)
Loa Mono
Khe cắm thẻ nhớ SD Khe 1, khe 2
TC IN/OUT Có với cáp bộ chuyển đổi BNC (đi kèm)
Quạt Auto1 / Auto2 / Bình thường / Chậm
Đèn báo hiệu Có (trước/sau)
KHÔNG DÂY Wi-Fi 2,4GHz (STA/AP) (IEEE802.11b/g/n)
5GHz (STA) (IEEE 802.11a/n/ac) *5GHz Wi-Fi không có sẵn ở một số quốc gia.
1-13, 36, 40, 44, 48, 52, 56, 60, 64 ch
Bluetooth Bluetooth® v4.2 (Bluetooth năng lượng thấp (BLE))
CHỐNG BỤI VÀ TIA NƯỚC* CHỐNG BỤI VÀ TIA NƯỚC* Có.
*Chống bụi và tia nước không đảm bảo rằng hư hại sẽ không xảy ra nếu máy ảnh này tiếp xúc trực tiếp với bụi và nước.
ĐIỆN NĂNG Pin Bộ pin Li-ion (7,4V, 3050mAh, 23Wh) (đi kèm)
Nguồn điện USB, sạc điện USB
Tuổi thọ pin (theo chuẩn CIPA) Khoảng 400 ảnh (màn hình phía sau), 380 ảnh (LVF), 1.150 ảnh (Chế độ LVF tiết kiệm điện năng*) với S-R24105
*Trong các điều kiện thử nghiệm được chỉ định bởi Panasonic dựa trên tiêu chuẩn CIPA. Khi đặt thời gian vào chế độ ngủ là 1 giây.
Tay cầm pin DMW-BGS1 (bán riêng)
KÍCH THƯỚC /TRỌNG LƯỢNG Kích thước (R x C x S) Khoảng 151,0 x 114,2 x 110,4 mm / 5,94 x 4,50 x 11,05 cm (không tính phần nhô ra)
Trọng lượng Khoảng 1.164g / 1,17 kg (Thẻ nhớ SD x 1, Pin, Thân máy)
Khoảng 1.052g / 2,32 lb (Chỉ tính thân máy)
MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG Nhiệt độ vận hành***** -10oC đến 40oC (14oF đến 104oF)
Độ ẩm hoạt động 10%RH đến 80%RH
PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN Phần mềm Ghi hình LUMIX Tether
・ Phần mềm này được sử dụng để điều khiển máy ảnh kỹ thuật số của Panasonic từ máy tính. Phần mềm cho phép bạn thay đổi các cài đặt khác nhau của máy ảnh, thực hiện ghi hình từ xa và lưu các hình ảnh được ghi từ xa vào máy tính. Tham khảo trang web bên dưới để tải xuống và cài đặt phần mềm.
http://panasonic.jp/support/global/cs/soft/download/d_lumixtether.html (Dành cho Windows / Mac)
Phát lại / chỉnh sửa ・ Không bán kèm phần mềm chỉnh sửa và phát lại hình ảnh trên máy tính với máy ảnh này. Để thực hiện điều này, bạn có thể tải về PHOTOfunSTUDIO 10.1PE từ trang web của Panasonic bằng máy tính kết nối với Internet.
https://panasonic.jp/support/global/cs/soft/download/d_pfs1001pe.html (Cho hệ điều hành Windows)
・ Không bán kèm Phần mềm xử lý tập tin RAW trên máy tính với máy ảnh này. Để làm được điều đó, bạn có thể tải phần mềm SILKYPIX Developer Studio có sẵn tại trang web của Ichikawa Soft Laboratory bằng máy tính có kết nối Internet.
http://www.isl.co.jp/SILKYPIX/english/p/ (Dành cho Windows/Mac)
Phụ kiện tiêu chuẩn Nắp thân máy, nắp Hot shoe, Mắt ngắm, Nắp ổ cắm đồng bộ flash, Nắp đậy Đầu nối tay cầm pin, Dây đeo vai, Bộ pin, Bộ sạc pin, Bộ đổi nguồn AC, Dây dẫn điện lưới AC, Cáp nối USB (C-C), Cáp nối USB (A-C), Cáp bộ chuyển đổi BNC, Giá đỡ cáp

・ Có thể tải về Hướng dẫn sử dụng các tính năng tiên tiến của DC-S1H từ trang Hỗ trợ Khách hàng LUMIX của Panasonic bằng máy tính, điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng có kết nối với Internet.
LƯU Ý LƯU Ý *** Về chụp ảnh động / Chụp 6K PHOTO/4K PHOTO
- 6K PHOTO là chức năng chụp ảnh tốc độ cao, giúp cắt một hình ảnh tĩnh ra khỏi một cảnh video 4:3 hoặc 3:2 với khoảng 18-megapixel (khoảng 6000 x 3000 pixel) được kiểm soát bởi hình ảnh 6K.
- Sử dụng thẻ SD tốc độ cao, “Class 4” trở lên khi chụp ảnh động trong [AVCHD] hoặc [MP4 (dưới 28Mbps)].
- Sử dụng thẻ SD tốc độ cao với “UHS-I / UHS-II UHS Speed Class 3 (U3)” khi ghi ảnh động với [MP4] ở [4K], [4K], [MOV], [VFR], [6K PHOTO] hoặc [4K PHOTO].
(Cấp độ tốc độ SD là tiêu chuẩn tốc độ khi xét về khía cạnh ghi liên tục.)
- Cần có tốc độ video loại 60 trở lên khi ghi video ALL-Intra 400Mbps. Khuyến nghị sử dụng Thẻ nhớ SD với tốc độ video loại 60 trở lên khi ghi video C4K/4K ALL-Intra.
- Ảnh động MP4 với [MP4] trong [4K]:
- Khi sử dụng thẻ nhớ SDHC: Bạn có thể ghi liên tục mà không bị gián đoạn ngay cả khi kích thước tệp vượt quá 4GB, nhưng tệp ảnh động sẽ được phân chia và ghi lại/phát lại riêng rẽ.
- Khi sử dụng thẻ nhớ SDXC: Bạn có thể ghi liên tục mà không bị gián đoạn ngay cả khi kích thước tệp vượt quá 96 GB hay độ dài 3 giờ 4 phút, nhưng hình sẽ được phân chia và ghi lại/phát lại riêng rẽ.
- Hình động MP4 với [MP4] ở [FHD]:
- Bạn có thể ghi liên tục mà không bị gián đoạn ngay cả khi kích thước tệp vượt quá 4 GB hay trong độ dài 30 phút, nhưng tệp hình động sẽ được phân chia và ghi lại/phát lại riêng rẽ.
- Ghi hình 4:2:2 10-bit là chế độ ghi hình cho sản xuất phim và video cần được xử lý trên máy tính.
Video gốc không thể phát trên TV, đầu ghi Blu-ray Disc™ và máy phát Blu-ray Disc™ tiêu chuẩn.
Có thể gây ra vấn đề như dừng hình khi phát trên các thiết bị này.
- Khi nhiệt độ môi trường cao hay thực hiện việc ghi liên tục, máy ảnh có thể dừng ghi để tự bảo vệ. Hãy chờ cho tới khi máy nguội lại.

**** Đối với đầu ra video [6K] [5,9K] [5,4K] [C4K/60p] [C4K/50p] [4K/60p] [4K/50p], hãy sử dụng cáp HDMI 2.0 có biểu tượng HDMI và được mô tả là "tương thích 4K".

***** Máy ảnh có thể dừng ghi hình sử dụng ở nhiệt độ hoạt động thấp hơn hoặc cao hơn nhiệt độ kiến nghị: -10 đến 40 độ.