VND #,### 000 010 //panasonic.purchase-now-vn.com/vi/Widgets/Fluid/{0} //panasonic.purchase-now-vn.com/Products/MultipleInStock/Fluid/{0}
Ảnh của CU/CS-N9WKH-8
MODEL (50Hz) CS-N9WKH-8
[CU-N9WKH-8]
Cooling Capacity kW 2,65
Btu/h 9,040
CSPF 3,44
EER Btu/hW 11,89
W/W 3,49
Electrical Data Voltage V 220
Current A 3,6
Power Input W 760
Moisture Removal L/h 1.6
Pt/h 3.4
Air Circulation Indoor m³/min (ft³/min) 10,5 (371)
Outdoor m³/min (ft³/min) 27,6 (970)
Noise Level Indoor (H/L) dB(A) 37/26
Outdoor (H) dB(A) 47
Dimensions Indoor (Outdoor) Height mm 290 (511)
inch 11-7/16 (20-1/8)
Width mm 779 (650)
inch 30-11/16 (25-19/32)
Depth mm 209 (230)
inch 8-1/4 (9-1/16)
Net Weight Indoor kg (lb) 8 (18)
Outdoor kg (lb) 22 (49)
Refrigerant Pipe Diameter Liquid Side mm ø 6,35
inch 43834
Gas Side mm ø 9,52
inch 43898
Pipe Extension Chargeless Pipe Length m 7.5
Maximum Pipe Length m 20
Maximum Elevation Length m 15
Additional Refrigerant Gas* g/m 10
Power Supply Trong nhà
NOTE * Khi đường ống không được kéo dài từ chiều dài đường ống miễn phí, lượng môi chất lạnh cần thiết đã có sẵn trong thiết bị.