Nếu bạn quan tâm đến công nghệ nanoe™ X hoặc các sản phẩm liên quan, vui lòng liên hệ cho chúng tôi. Liên hệ với chúng tôi

Nếu bạn quan tâm đến công nghệ nanoe™ X hoặc các sản phẩm liên quan, vui lòng liên hệ cho chúng tôi.

Tạo một môi trường thúc đẩy sự tập trung và học tập

Giúp cha mẹ không còn lo lắng nhờ tính năng lọc không khí nanoe™ X có tác dụng ức chế vi khuẩn, vi-rút, xử lý mùi hôi và nấm mốc. Giúp mang đến cho bạn một môi trường thoải mái, an toàn cho cả học sinh và giáo viên.

Tại sao nên lựa chọn nanoe™ X?

Nghiên cứu tình huống

Tại sao chất lượng không khí trong nhà lại quan trọng?

Nhận thức về chất lượng không khí đang tăng lên nhanh chóng. Với thời gian ở trong nhà nhiều, điều quan trọng là chúng ta cần không khí chất lượng tốt, trong lành và lành mạnh để hít thở.

Hình ảnh học sinh đang học tại lớp học

Chức năng cải thiện bằng nanoe™ X 24 giờ
Giữ không khí trong nhà thoải mái cho mọi người

nanoe™ X bảo vệ bạn khỏi một số vấn đề phổ biến nhất về không khí trong nhà.

Vấn đề: Mối lo ngại tăng cao

Sự lo lắng về vệ sinh của phụ huynh và học sinh tăng cao

Trẻ em phải học nhiều giờ ở trường, làm tăng nguy cơ nhiễm vi khuẩn và vi-rút.

Hình ảnh một giáo viên vừa dạy vừa chỉ tay vào máy tính xách tay của học sinh.

Giải pháp: Một giải pháp hiệu quả

nanoe™ X ức chế một số vi-rút trong không khí và bám dính

nanoe™ X không chỉ có hiệu quả ức chế vi-rút trong không khí mà còn ức chế vi-rút ở các điểm tiếp xúc quan trọng, chẳng hạn như lan can cầu thang, bàn và ghế.

Hình ảnh nanoe™ X tác động đối với vi-rút trên tay nắm cửa hoặc bàn trong lớp học.

Nguyên lý hoạt động của nanoe™ X

Hình ảnh đầu tiên cho thấy cơ chế tác động của nanoe™ X.

nanoe™ X tiếp cận vi-rút.

Hình ảnh thứ hai cho thấy cơ chế tác động của nanoe™ X.

Các gốc hydroxyl làm biến tính protein của vi-rút.

Hình ảnh thứ ba cho thấy cơ chế tác động của nanoe™ X.

Hoạt động của vi-rút bị ức chế.1–6

Một môi trường tốt hơn với nanoe™ X

Hình ảnh nanoe™ X đang ức chế phấn hoa.

Ức chế phấn hoa quanh năm

Rất khó để tập trung học tập khi bị viêm mũi dị ứng, nhất là khi các triệu chứng nặng xuất hiện. nanoe™ X ức chế 713 loại phấn hoa được tìm thấy trên khắp thế giới, vì vậy học sinh có thể tập trung vào việc học tập.

Hình ảnh phòng thay đồ tại một buổi sinh hoạt của câu lạc bộ.

Khử mùi phòng thay đồ

nanoe™ X xử lý mùi sau khi tập luyện, tạo ra một môi trường phòng thay đồ thoải mái hơn cho tất cả những người sử dụng nó.

Khám phá các sản phẩm nanoe™ X của Panasonic

Công nghệ nanoe™ X được tích hợp vào nhiều sản phẩm của Panasonic để môi trường trong nhà trở nên an toàn và thoải mái.
Bất kể yêu cầu trường học của bạn như thế nào thì chúng tôi đều có giải pháp không khí lý tưởng dành cho bạn.

Âm trần 4 hướng thổi

Hình ảnh một máy điều hòa không khí âm trầm 4 hướng thổi.

Máy điều hòa không khí ống gió thích ứng

Hình ảnh một máy điều hòa không khí ống gió thích ứng.

Trần


Hình ảnh một trần nhà.

Tủ Đứng


Hình ảnh sản phẩm tủ đứng.

Máy lọc không khí

Hình ảnh một sản phẩm máy lọc không khí.

air-e

Hình ảnh một sản phẩm air-e.

Máy tạo nanoe™ X di động

Hình ảnh một chiếc máy tạo nanoe™ X di động.

Máy mô phỏng nồng độ nanoe™ X

Trải nghiệm cách nanoe™ X thanh lọc không gian trong nhà của bạn

Hình ảnh mô phỏng cách phun nanoe™ X.

1 Vi khuẩn trong không khí (Staphylococcus aureus). Tổ chức kiểm nghiệm: Trung tâm nghiên cứu về khoa học môi trường Kitasato. Phương pháp kiểm nghiệm: Số lượng vi khuẩn được đo sau khi có tiếp xúc trực tiếp trong phòng kiểm nghiệm kín khí có kích thước khoảng 25 m3. Phương pháp ức chế: giải phóng nanoe™. Chất mục tiêu: Vi khuẩn trong không khí. Kết quả kiểm nghiệm: Ức chế ít nhất 99,7% trong 4 giờ. (24_0301_1)
2 Vi khuẩn bám dính (O157). Tổ chức kiểm nghiệm: Các phòng thí nghiệm nghiên cứu thực phẩm của Nhật Bản. Phương pháp kiểm nghiệm: Đo số lượng vi khuẩn bám trên quần áo trong phòng kiểm nghiệm kín khí có kích thước khoảng 45 L. Phương pháp ức chế: giải phóng nanoe™. Chất mục tiêu: Vi khuẩn bám dính. Kết quả kiểm nghiệm: Ức chế ít nhất 99,99% vi khuẩn trong 1 giờ. (208120880_001)
3 Vi khuẩn bám dính (MRSA). Tổ chức kiểm nghiệm: Các phòng thí nghiệm nghiên cứu thực phẩm của Nhật Bản. Phương pháp kiểm nghiệm: Đo số lượng vi khuẩn bám trên quần áo trong phòng kiểm nghiệm kín khí có kích thước khoảng 45 L. Phương pháp ức chế: giải phóng nanoe™. Chất mục tiêu: Vi khuẩn bám dính. Kết quả kiểm nghiệm: Ức chế ít nhất 99,99% vi khuẩn trong 1 giờ. (208120880_002)
4 Vi-rút trong không khí (bacteriophageΦχ174). Tổ chức kiểm nghiệm: Trung tâm nghiên cứu về khoa học môi trường Kitasato. Phương pháp kiểm nghiệm: Số lượng vi-rút được đo sau khi có tiếp xúc trực tiếp trong phòng kiểm nghiệm kín khí có kích thước khoảng 25 m3. Phương pháp ức chế: giải phóng nanoe™. Chất mục tiêu: Vi-rút trong không khí. Kết quả kiểm nghiệm: Ức chế ít nhất 99,7% trong 6 giờ. (24_0300_1)
5 Vi-rút bám dính (Vi-rút cúm, phân tuýp H1N1). Tổ chức kiểm nghiệm: Trung tâm nghiên cứu về khoa học môi trường Kitasato. Phương pháp kiểm nghiệm: Đo số lượng vi-rút bám dính trên quần áo trong phòng kiểm nghiệm kín khí có kích thước khoảng 1 m3. Phương pháp ức chế: giải phóng nanoe™. Chất mục tiêu: Vi-rút bám dính trên các bề mặt. Kết quả kiểm nghiệm: Ức chế ít nhất 99,9% trong 2 giờ. (21_0084_1)
6 Vi-rút bám dính (Vi-rút gây bệnh viêm tủy xám tuýp 1 (Lsc-2ab)). Tổ chức kiểm nghiệm: Trung tâm nghiên cứu về khoa học môi trường Kitasato. Phương pháp kiểm nghiệm: Đo số lượng vi-rút bám trên quần áo trong phòng kiểm nghiệm kín khí có kích thước khoảng 45 L. Phương pháp ức chế: giải phóng nanoe™. Chất mục tiêu: Vi-rút bám dính trên các bề mặt. Kết quả kiểm nghiệm: Ức chế ít nhất 99,7% trong 2 giờ. (22_0096)
Kết quả có thể thay đổi tùy theo cách sử dụng cũng như các yếu tố thay đổi theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm). nanoe™ X và nanoe™ ức chế hoạt động hoặc sự phát triển của các chất ô nhiễm nhưng không phòng ngừa bệnh tật.
7Tổ chức kiểm nghiệm: Trung tâm phân tích sản phẩm Panasonic. Phương pháp kiểm nghiệm: Được xác minh bằng phương pháp điện di trong phòng kiểm nghiệm có kích thước khoảng 23 m3. Phương pháp ức chế: giải phóng nanoe™. Chất mục tiêu: Chất gây dị ứng (Dermatophagoides pteronyssinus, Dermatophagoides farina, cây tuyết tùng, cây bách, cỏ nón cho mèo, cỏ phấn hương, Alnus japonica, bạch dương Nhật Bản, cây ngải, Ô-liu, cây bách xù, phi lao, Miscanthus, cỏ Timothy, cây sàn sạt, cây thôi sớm, nấm cúc, Candida, Malassezia, gián, bướm đêm, chó (vảy lông), mèo (vảy lông)). Kết quả kiểm nghiệm: Tác dụng ức chế được xác nhận trong 24 giờ. (4AA33-160615-F01, 4AA33-170301-F15, 4AA33-151001-F01, 4AA33-151028-F01, 4AA-33-160601-F01, 4AA33-160601-F02, 4AA33-160701-F01, 1V332-180301-F01, 4AA33-160615-F02, 4AA33-160615-F03, 4AA33-160620-F01)
Kết quả có thể thay đổi tùy theo cách sử dụng cũng như các yếu tố thay đổi theo mùa và môi trường (nhiệt độ và độ ẩm). nanoe™ X và nanoe™ ức chế hoạt động hoặc sự phát triển của Chất gây dị ứng, nhưng không ngăn ngừa hiện tượng nhiễm trùng.