Điều hòa không khí Panasonic với công nghệ nanoe™
Là công nghệ độc quyền ưu việt của Panasonic. nanoe™ khử mùi, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và vi-rút, đồng thời lọc bỏ bụi hiệu quả, giúp mang lại không gian sống sạch sẽ và trong lành hơn.
Công nghệ nanoe™ có nhiều loại bộ phát khác nhau (nanoe™ X và nanoe-G). Các bộ phát nanoe™ X hoặc nanoe-G này có thể được dùng độc lập hoặc kết hợp cùng nhau để đạt kết quả tốt hơn.
Nội dung
Bộ phát nanoe™ X
| Thiết bị | Bộ phát | Số lượng gốc Hydroxyl |
|---|---|---|
nanoe™ X | Bộ phát nanoe X thế hệ 3
| 48 nghìn tỷ |
Bộ phát nanoe X thế hệ 2
| 9,6 nghìn tỷ | |
Bộ phát nanoe X thế hệ 1
| 4,8 nghìn tỷ |
Bộ phát nanoe-G
Điều hòa không khí tích hợp công nghệ nanoe™
Điều hòa không khí tích hợp công nghệ nanoe™
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
| CS-AU9BKH-8 | CU-XU9BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G |
| CS-AU12BKH-8 | CU-XU12BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G |
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
| CS-BU9BKH-8 | CU-BU9BKH-8 | nanoe-G |
| CS-BU12BKH-8 | CU-BU12BKH-8 | nanoe-G |
| CS-BU18BKH-8 | CU-BU18BKH-8 | nanoe-G |
| CS-BU24BKH-8 | CU-BU24BKH-8 | nanoe-G |
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
CU-RU9AKH | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-RU12AKH | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-RU18AKH | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-RU24AKH | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
CU-N9ZKH-8 | nanoe-G | |
CU-N12AKH-8 | nanoe-G | |
CU-N18AKH-8 | nanoe-G | |
CU-N24AKH-8 | nanoe-G |
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
CU-RU9AKH | nanoe-G | |
CU-RU12AKH | nanoe-G | |
CU-RU18AKH | nanoe-G | |
CU-RU24AKH | nanoe-G | |
| CS-PU9CKH-8D | CU-RU9CKH-8D | nanoe-G |
| CS-PU12CKH-8D | CU-RU12CKH-8D | nanoe-G |
| CS-PU18CKH-8D | CU-RU18CKH-8D | nanoe-G |
| CS-PU24CKH-8D | CU-RU24CKH-8D | nanoe-G |
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
CS-QN12WKH-8 | CU-QN12WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QN18WKH-8 | CU-QN18WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QN24WKH-8 | CU-QN24WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QN9WKH-8 | CU-QN9WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QN9ZKH-8 | CU-QN9ZKH-8 | Không tích hợp |
CS-QN12ZKH-8 | CU-QN12ZKH-8 | Không tích hợp |
CS-QN18XKH-8 | CU-QN18XKH-8 | Không tích hợp |
CS-QN24XKH-8 | CU-QN24XKH-8 | Không tích hợp |
CS-QU9AKH-8 | CU-RU9AKH | Không tích hợp |
CS-QU12AKH-8 | CU-RU12AKH | Không tích hợp |
CS-QU18AKH-8 | CU-RU18AKH | Không tích hợp |
CS-QU24AKH-8 | CU-RU24AKH | Không tích hợp |
CS-QU28AKH-8 | CU-RU28AKH | Không tích hợp |
CS-QU9WKH-8 | CU-QU9WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QU12WKH-8 | CU-QU12WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QU18WKH-8 | CU-QU18WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QU24WKH-8 | CU-QU24WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QU28WKH-8 | CU-QU28WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QU9ZKH-8 | CU-QU9ZKH-8 | Không tích hợp |
CS-QU12ZKH-8 | CU-QU12ZKH-8 | Không tích hợp |
CS-QZ9AKH-8 | CU-YZ9AKH-8 | Không tích hợp |
CS-QZ12AKH-8 | CU-YZ12AKH-8 | Không tích hợp |
CS-QZ18AKH-8 | CU-YZ18AKH-8 | Không tích hợp |
CS-QZ9WKH-8 | CU-QZ9WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QZ12WKH-8 | CU-QZ12WKH-8 | Không tích hợp |
CS-QZ18WKH-8 | CU-QZ18WKH-8 | Không tích hợp |
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
CU-RU9AKH | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-RU12AKH | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-RU18AKH | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-RU18AKH-B | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-RU24AKH | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
| CS-RU9CKH-8D | CU-RU9CKH-8D | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
| CS-RU12CKH-8D | CU-RU12CKH-8D | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
| CS-RU18CKH-8D | CU-RU18CKH-8D | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
| CS-RU18CKH-8BD | CU-RU18CKH-8BD | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
| CS-RU24CKH-8D | CU-RU24CKH-8D | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
CU-XU9BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-XU12BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-XU18BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-XU24BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-U9ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-U12ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-U18ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G | |
CU-U24ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
CU-VU9UKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 1, nanoe-G | |
CU-VU12UKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 1, nanoe-G | |
CU-VU18UKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 1, nanoe-G |
| Tên model dàn lạnh | Tên model dàn nóng | Tính năng công nghệ nanoe™ |
|---|---|---|
CS-XPU9XKH-8 | CU-XPU9XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 1, nanoe-G |
CS-XPU12XKH-8 | CU-XPU12XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 1, nanoe-G |
CS-XPU18XKH-8 | CU-XPU18XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 1, nanoe-G |
CS-XPU18XKH-8B | CU-XPU18XKH-8B | Bộ phát nanoe X thế hệ 1, nanoe-G |
CS-XPU24XKH-8 | CU-XPU24XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 1, nanoe-G |
CU-XU9BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XU12BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XU18BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XU24BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CS-XU9XKH-8 | CU-XU9XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
CS-XU12XKH-8 | CU-XU12XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
CS-XU18XKH-8 | CU-XU18XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
CS-XU24XKH-8 | CU-XU24XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
CU-XU9ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XU12ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XU18ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XU24ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XZ9BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XZ12BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XZ18BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CU-XZ24BKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G | |
CS-XZ9XKH-8 | CU-XZ9XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
CS-XZ12XKH-8 | CU-XZ12XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
CS-XZ18XKH-8 | CU-XZ18XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
CS-XZ24XKH-8 | CU-XZ24XKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 2, nanoe-G |
CS-XZ9ZKH-8 | CU-XZ9ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G |
CS-XZ12ZKH-8 | CU-XZ12ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G |
CS-XZ18ZKH-8 | CU-XZ18ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G |
CS-XZ24ZKH-8 | CU-XZ24ZKH-8 | Bộ phát nanoe X thế hệ 3, nanoe-G |
| Indoor Unit Model Number | Outdoor Unit Model Number | nanoe™ Technology Feature |
|---|---|---|
CU-YZ9AKH-8 | nanoe-G | |
CU-YZ12AKH-8 | nanoe-G | |
CU-YZ18AKH-8 | nanoe-G | |
CU-YZ24BKH-8 | nanoe-G | |
CU-YZ9WKH-8 | nanoe-G | |
CU-YZ12WKH-8 | nanoe-G | |
CU-YZ18XKH-8 | nanoe-G |


