Dòng tủ lạnh NR-TL381BPKV hai cánh mặt thép, ngăn đá trên

Hình ảnh của Dòng tủ lạnh NR-TL381BPKV hai cánh mặt thép, ngăn đá trên sản phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Dung tích (TCVN 7828:2016)

    • Tổng cộng

      • 366 L
    • Ngăn lạnh (PC)

      • 268L
    • Ngăn đông (FC)

      • 98L
    • Ngăn rau quả (VC)

      • -
  • Kích thước sản phẩm (RxSxC)

    • 650 x 656 x 1785 mm
  • Loại xả băng

    • Điều khiển PCB điện
  • Tiêu chuẩn / Quy định

    • TCVN 7828:2016/TCVN7829:2016
  • Trọng lượng tịnh

    • 59 kg
  • Tổng trọng lượng

    • 65 kg
  • Điện áp

    • 220V
  • Héc

    • 50 Hz
  • Số cửa

    • 2
  • Màu cửa

    • Đen
  • Vật liệu cửa

    • Thép
  • Bảng điều khiển

    • Có (bên trong ngăn mát)

NGĂN LẠNH (PC)

  • Ngăn bảo quản rau củ quả

    • Ngăn rau quả (Wide Fresh Case)
  • Ngăn ướp lạnh nhanh

    • Có (Nắp kháng khuẩn)
  • Ngăn cửa

  • Giá đựng có thể điều chỉnh

  • Giá trượt 1-2

  • Vật liệu của giá

    • Kính cường lực
  • Khay đựng trứng

  • Hộp tiện ích

    • -
  • Ngăn lấy nước ngoài kháng khuẩn

    • -
  • Đèn LED

  • Điều chỉnh công suất

    • -
  • Bộ Lọc Tinh Thể Bạc (Ag Clean)

  • Blue Ag

    • Có (Toàn bộ ngăn mát)

NGĂN ĐÔNG (FC)

  • Ngăn đựng thịt riêng biệt

    • Có (Ag Hygiene Zone)
  • Ngăn đá xoay

  • Ngăn đá kép

  • Vật liệu của giá

    • Kính
  • Làm đá tự động

    • -
  • Hộp/khay đá

  • Cấp đông nhanh

    • -
  • Làm đá nhanh

  • Điều chỉnh công suất

    • 50 Hz

KHÁC

  • TIẾT KIỆM ĐIỆN NĂNG

  • ECONAVI

  • Máy nén

    • Inverter
  • Môi chất lạnh

    • R600a
  • Cyclopentane Ngăn Cách Urethane

  • Chuông cửa

    • -