Hệ thống chuông cửa màn hình IP Panasonic
Màn hình VL-MC3000BX
1. Thông tin cơ bản
- Kích thước: Khoảng. 130 mm × 194 mm × 15.9 mm
- Màu sắc: Đen, viền dưới màu bạc
- Vật liệu vỏ ngoài: PMMA + ABS
- Màn hình cảm ứng điện dung
- Kiểu lắp đặt: Hộp âm tường 3" × 3" hoặc hộp âm chuẩn 86, kèm giá đỡ lắp nổi có nam châm
2. Tính năng
- Màn hình màu 7 inch với màn hình cảm ứng điện dung
- Video Intercom: Giao tiếp bằng hình ảnh & âm thanh
- Intercom nội bộ: Gọi giữa các căn hộ trong cùng khu thông qua màn hình phòng
- Mở khóa từ xa: Mở khóa điện tử kết nối với trạm ngoài trời và mở cửa từ xa
- An ninh: Tích hợp 8 vùng báo động với 3 chế độ (Kích hoạt, Kích hoạt tại nhà & Tắt)
- Chuông cửa thứ hai: Cổng kết nối với công tắc chuông cửa truyền thống
- Trung tâm trực: Gọi đến Trạm Bảo vệ
- SOS/Khẩn cấp: Gửi cảnh báo SOS đến trạm bảo vệ và ứng dụng di động
- Tin nhắn thoại: Nghe lại tin nhắn âm thanh do khách để lại
- Tin nhắn văn bản: Nhận các tin nhắn từ ban quản lý và hàng xóm
- Nhật ký liên lạc: Hỗ trợ lưu lịch sử cuộc gọi
- Chụp ảnh nhanh: Tự động chụp ảnh khách trong cuộc gọi
- Giám sát: Theo dõi các trạm ngoài trời được cấp quyền và camera CCTV
- Điều khiển thang máy: Gọi thang máy & kiểm soát tầng (kết nối với bộ điều khiển thang máy bên thứ ba)
- Danh sách chặn: Có thể thêm số phòng/căn hộ vào danh sách chặn
- Làm sạch màn hình: Khi lau chùi, có thể khóa màn hình trong 60 giây
- Cảnh báo tháo thiết bị: Khi thiết bị bị tháo, chuông báo sẽ kích hoạt và gửi cảnh báo
- Chế độ không làm phiền: Màn hình trong phòng chuyển sang chế độ im lặng
- Cấu hình nhạc chuông: Có thể cài đặt nhạc chuông cho các cuộc gọi đến
- Cấu hình qua web: thiết lập các thông số trên trang web
- Kết nối thiết bị ngoài: Camera IP CCTV, chuông cửa thứ hai & cảm biến báo động
3. Thông số kỹ thuật

|
Thông số hệ thống |
|
|---|---|
|
Hệ điều hành |
Linux |
|
Bộ nhớ Flash |
16MB |
|
RAM |
64MB |
|
Lưu trữ (MicroSD Card) |
Not supported |
|
Thông số hiển thị |
|
|---|---|
|
Kích thước |
Màn hình màu rộng 7 inch |
|
Phương thức |
Cảm ứng điện dung |
|
Độ phân giải |
1024 x 600 |
|
Thông số Video |
|
|---|---|
|
Video Codec |
H.264 |
|
Độ phân giải Video |
VGA, 720P |
|
Thông số Audio |
|
|---|---|
|
Chuẩn nén âm thanh |
G.711 |
|
Loa |
8Ω / 0.5W |
|
Microphone |
-56 ± 2dB |
|
Thông số kết nối mạng |
|
|---|---|
|
Wi-Fi |
— |
|
Kết ối dây |
UTP (Cat 5e hoặc cao hơn) |
|
Giao thức |
IPv4; TCP/IP; ICMP; UDP; RTSP; HTTP; DNS; RTP; RTMP; ARP; NTP |
|
Cổng kết nối thiết bị |
|
|---|---|
|
Cổng mạng |
RJ45, 10BASE-T/100BASE-TX (Auto MDI/MDI-X) |
|
Cổng cấp nguồn ra |
12V, 200mA max |
|
Cổng vào báo động |
8 |
|
Cổng chuông cửa |
1 |
|
Dung lượng |
|
|---|---|
|
Camera IP liên kết |
6 (Camera riêng) + 12 (Công cộng) |
|
Tin nhắn văn bản |
30 |
|
Tin nhắn thoại |
10 |
|
Nhật ký Intercom |
30 |
|
Nhật ký báo động |
30 |
|
Ghi hình |
— |
|
Thông số chung |
|
|---|---|
|
Nguồn cấp |
Bộ phân phối nguồn (VL-PC3800BX) hoặc Bộ nguồn rời (bán riêng) |
|
Điện áp |
12 đến 27VDC |
|
Dòng điện định mức |
DC 12V, 750mA; DC 27V, 330mA |
|
Công suất tiêu thụ điện |
Chờ: 1.7W, Hoạt động: 5.5W |
|
Lắp đặt |
Lắp nổi bằng giá đỡ nam châm |
|
Colour |
Black |
|
Kích thước (H x W x D) |
Khoảng. 140mm x 200mm x 15.9mm |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-25°C đến +55°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C đến +70°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 90% (không ngưng tụ nước) |
|
Cấp bảo vệ IP |
IP30 |
|
Cấp chống va đập IK |
— |
|
Phương thức đàm thoại |
Rảnh tay |
|
Ngôn ngữ hiển thị |
Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Việt và Tiếng Indonesia |
|
Chất liệu vỏ |
PMMA + ABS |
|
Trọng lượng |
Không bao gồm bao bì: 380g |


