
Hệ thống chuông cửa có hình IP
Nâng cấp An ninh Tòa nhà với các Giải pháp linh hoạt
Giải pháp Chuông cửa có hình IP của Panasonic mang đến giao diện thân thiện, dễ sử dụng và khả năng kết nối mạng linh hoạt, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau — từ việc tiếp nhận khách an toàn cho đến hỗ trợ người dùng sử dụng các tiện ích chung trong tòa nhà một cách thuận tiện.

|
Model |
||
|---|---|---|
|
Màu sắc |
Đen |
Đen/Trắng |
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình màu 7-inch |
Màn hình màu 7-inch |
|
Vật liệu vỏ ngoài |
PMMA + ABS |
PMMA + ABS |
|
Phương thức |
Cảm ứng điện dung |
Cảm ứng điện dung |
|
Kết nối |
Có dây |
Có dây / Wi-Fi |
|
Bộ nhớ (MicroSD Card) |
- |
32GB (Đi kèm) |
|
Dung lượng nhật ký cuộc gọi |
Lên tới 30 cuộc gọi (bằng hình ảnh) |
Lên tới 100 cuộc gọi (bằng video) |
|
Ghi hình |
- |
Có hỗ trợ (có âm thanh) |
|
Chế độ đổi giọng |
- |
Chuyển đổi giọng nam-nữ theo thời gian thực |
|
Power Source |
Bộ phân phối nguồn |
PoE (IEEE 802.3af) |
|
Kích thước (H x W x D) |
140mm x 200mm x 15.9mm |
130mm x 194mm x 15.9mm |
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Việt, Tiếng Indonesia |
Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Việt, Tiếng Indonesia, Tiếng Thái |

|
Model |
||
|---|---|---|
|
Màu sắc |
Đen |
Đen |
|
Vật liệu vỏ ngoài |
Nhôm + Kính cường lừng |
PMMA + ABS |
|
Camera |
2.0M pixels |
1.0M pixels |
|
Góc nhìn |
78°(Ngang) / 58°(Dọc) |
110°(Ngang) / 60°(Dọc) |
|
Phương thức |
Nút phím cơ |
Nút phím cơ |
|
Kết nối |
Có dây |
Có dây |
|
Hỗ trợ kết nối E-Lock |
Có |
- |
|
Chuẩn bảo vệ IP / IK |
IP54 / IK04 |
IP30 / - |
|
Cấp nguồn |
Bộ phân phối nguồn (VL-PC3800BX) |
PoE (IEEE 802.3af) |
|
Phương thức lắp đặt |
Lắp âm tường |
Lắp âm tường |
|
Kích thước (H x W x D) |
Approx. 168mm x 93mm x 32mm |
Approx. 150mm x 90mm x 12.5mm |

|
Model |
|||
|---|---|---|---|
|
Màu sắc |
Đen |
Đen |
Bạc |
|
Màn hình |
Màn hình màu 5.5-inch |
Màn hình màu 7-inch |
Màn hình màu 7-inch |
|
Vật liệu vỏ ngoài |
Nhôm + Kính cường lực |
Nhôm + Kính cường lực |
Nhôm + Kính cường lực + ABS |
|
Phương thức |
Phím bấm cảm ứng điện dung |
Màn hình cảm ứng điện dung |
Màn hình cảm ứng điện dung |
|
Độ phân giải Camera |
2.0M pixels |
Camera kép 2.0MP (màu) + Camera hồng ngoại |
Camera kép 2.0MP (màu) + Camera hồng ngoại |
|
Góc nhìn |
76°(Ngang) / 50°(Dọc) |
93.8°(Ngang) / 50.4°(Dọc) |
82.6°(Ngang) / 44.6(Dọc) |
|
Kết nối |
Có dây |
Có dây |
Có dây |
|
Hỗ trợ kết nối E-Lock |
Có |
Có |
Có |
|
Phương thức mở khóa |
Mật khẩu, Mở từ xa, Mã QR |
Mật khẩu, Mở từ xa, Mã QR, Face ID, Thẻ Mifare |
Mật khẩu, Mở từ xa, Mã QR, Face ID, Thẻ Mifare |
|
Số lượng Nhân diện khuôn mặt |
- |
20.000 khuôn mặt |
20.000 khuôn mặt |
|
Số lượng thẻ IC |
- |
50.000 |
50.000 |
|
Phát hiện chuyển động |
- |
Có hỗ trợ |
Có hỗ trợ |
|
Chuẩn bảo vệ IP / IK |
IP54 / IK07 |
IP65 / IK07 |
IP65 / IK07 |
|
Cấp nguồn |
Bộ phân phối nguồn (VL-PC3800BX) |
Bộ chia tách POE |
Bộ chia tách POE |
|
Phương thức lắp đặt |
Lắp âm tường |
Lắp nổi |
Lắp âm tường |
|
Kích thước (H x W x D) |
386mm x 166mm x 52mm |
246mm x 120mm x 29mm |
378mm x 162mm x 35.5mm |

|
Model |
|
|---|---|
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Màn hình |
Màn hình màu 10.1-inch (Độ phân giải 1280 x 800) |
|
Vật liệu vỏ ngoài |
Nhôm + Kính cường lực |
|
Phương thức hoạt động |
Màn hình cảm ứng điện dung |
|
Camera |
1.3M pixels |
|
Góc nhìn |
73° (Ngang) / 45° (Dọc) |
|
Kết nối |
Có dây |
|
Chức năng SOS/Duress |
Nhận tín hiệu SOS hoặc báo động |
|
Báo động khẩn cấp |
Gửi tín hiệu báo động khẩn cấp chung đến các Màn hình trong nhà |
|
Chuyển đổi Camera |
Chuyển đổi giữa các camera nội bộ và camera IP/CCTV |
|
Chuyển tiếp cuộc gọi |
Chuyển tiếp cuộc gọi tới Trạm giám sát khác |
|
Cấp nguồn |
Bộ phân phối nguồn (VL-PC3800BX) |
|
Phương thức lắp đặt |
Đặt bàn / Lắp âm tường |
|
Kích thước (H x W x D) |
210mm x 336mm x 34mm |

|
Model |
||||
|---|---|---|---|---|
|
Màu sắc |
Xám đậm |
Xám |
Đen + Xanh |
Trắng |
|
Vật liệu |
ABS |
Kim loại |
Plastic |
Plastic |
|
Nguồn vào |
18 đến 27VDC |
220-240V AC, 50/60 Hz |
- |
PoE (IEEE 802.3af) |
|
Nguồn ra |
- |
27V DC, 2.2A |
- |
12VDC |
|
Giao diện kết nối |
RJ45, |
- |
Đầu cắm 5521 sangTerminal |
RJ45 (Input/Output) |
|
Phương thức lắp đặt |
Thanh DIN-Rail |
Lắp nổi |
- |
- |
|
Kích thước (H x W x D) |
95mm x 200mm x 30mm |
124mm x 169mm x 61mm |
13mm x 37mm x 14mm |
20mm x 180mm x 18mm |





















