Hệ thống chuông cửa màn hình IP Panasonic
Nút chuông VL-VC3530BX
1. Thông tin cơ bản
- Kích thước: Khoảng. 150mm x 90mm x 12.5mm
- Màu sắc: Đen
- Vật liệu vỏ ngoài: PMMA + ABS
- Phương thức hoạt động: Nút nhấn vật lý
- Kiểu lắp đặt: Lắp âm tường
2. Tính năng
- Video intercom: Tích hợp camera 1MP cùng micro
- Không hỗ trợ kết nối Khóa điện tử
- Để lại tin nhắn: Khách có thể để lại tin nhắn thoại
- Giám sát: Xem trực tiếp video từ Nút chuông trên Màn hình trong nhà, Trạm Bảo vệ và Ứng dụng di động
- Cảnh báo tháo thiết bị: Khi thiết bị bị tháo rời, báo động sẽ kích hoạt và gửi cảnh báo
- Cấu hình nhạc chuông: Có thể thiết lập nhạc chuông cho các cuộc gọi đi
- Cấu hình qua web: Kỹ sư có thể cấu hình các thông số trên trang web
3. Thông số kỹ thuật
Thông số hệ thống | |
|---|---|
Hệ điều hành | Linux |
Flash | 16MB |
RAM | 64MB |
Thông số hiển thị | |
Kích thước | — |
Phương thức | Phím cơ |
Độ phân giải | — |
Thông số video | |
Chuẩn nén video | H.264 |
Độ phân giải video | VGA, 720P |
Độ phân giải camera | 1.0M pixel CMOS sensor |
Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.01 lux (trong phạm vi khoảng 50 cm từ ống kính) |
Số lượng camera | 1 Camera |
HDR | — |
Góc nhìn | 110°(Ngang) / 60°(Dọc) |
Phương thức chiếu sáng | Đèn LED màu trắng |
Thông số âm thanh | |
Chuẩn nén âm thanh | G.711 |
Loa | 8Ω / 0.5W |
Microphone | -54 ± 2dB |
Nhận diện khuôn mặt | |
Số lượng | — |
Thẻ từ IC | |
Số lượng | — |
Tần số | — |
Thông số kết nối mạng | |
Dây mạng | UTP (Cat 5e hoặc cao hơn) |
Giao thức hỗ trợ | IPv4; TCP/IP; ICMP; UDP; RTSP; HTTP; DNS; RTP; RTMP; ARP; NTP |
Cổng kết nối | |
Cổng mạng | RJ45, 10BASE-T/100BASE-TX |
Nguồn ra | — |
RS485 | — |
Ngõ ra relay | — |
Cổng báo cháy | — |
Mở khóa điện | — |
Cổng trạng thái cửa | — |
Cổng Wiegand | — |
Thông số chung | |
Nguồn cấp | PoE (IEEE 802.3af, Class 0) |
Điện áp hoạt động | PoE 48V hoặc 12 – 27VDC |
Dòng điện định mức | POE 48V, 55mA or |
Công suất tiêu thụ | Chờ: 1.0W, Hoạt động: 2.65W |
Lắp đặt | Lắp âm tường |
Màu sắc | Đen |
Kích thước (H x W x D) | Khoảng. 150mm x 90mm x 12.5mm |
Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +55°C |
Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +70°C |
Độ ẩm hoạt động | Tối đa 90% (không ngưng tụ) |
Chuẩn chống nước/bụi | IP30 |
Chuẩn chống va đập | — |
Phương thức đàm thoại | Rảnh tay |
Ngôn ngữ hiển thị | — |
Phát hiện chuyển động | — |
Vật liệu vỏ ngoài | PMMA + ABS |
Khối lượng | Không bao bì: 140g |