Hệ thống Chuông cửa màn hình IP
Nút chuông (4 nút) VL-VC3551BX
1. Thông tin cơ bản
- Kích thước: Khoảng 162mm x 85mm x 30mm (phần nổi)
- Màu sắc: Đen & Xám
- Chất liệu bên ngoài: Kính cường lực + ABS + PC
- Vận hành: Bốn (4) nút cơ
- Lắp đặt: Lắp nổi hoặc lắp âm
2. Tính năng
- Intercom video: Tích hợp camera 2MP và micro
- Bốn (4) phím bấm vật lý: Có thể gọi nhanh 4 căn hộ khác nhau
- Khóa kép: Hỗ trợ mở hai (2) khóa (ví dụ: cửa đi bộ và cổng tự động)
- Chức năng mở khóa điện tử:
- Hỗ trợ mở khóa từ xa qua App di động hoặc thiết bị intercom
- Hỗ trợ mở khóa bằng thẻ Mifare - Để lại tin nhắn: Khách có thể để lại tin nhắn thoại
- Giám sát: Video trực tiếp từ trạm cửa có thể xem trên màn hình trong phòng, trạm bảo vệ và ứng dụng di động
- Cảnh báo tháo thiết bị: Khi thiết bị bị tháo, sẽ phát báo động và gửi thông báo
- Cảnh báo cửa mở quá lâu: Khi cửa mở quá thời gian cài đặt, thiết bị và App sẽ báo động
- Cảnh báo mở cửa cưỡng bức: Khi cửa bị mở bằng lực mạnh, hệ thống sẽ báo động
- Cài đặt nhạc chuông: Có thể thiết lập nhạc chuông cuộc gọi đi
- Cấu hình web: Kỹ sư có thể cài đặt thông số qua trang web
- Truy vấn lịch sử kiểm soát ra vào: Có thể xuất dữ liệu từ giao diện WEB
- Truy vấn thẻ: Xuất dữ liệu thẻ đã đăng ký từ WEB
- Truy vấn quẹt thẻ: App có thể xem lịch sử quẹt thẻ theo từng căn hộ
- Kết nối thiết bị ngoài: 2 khóa điện & cảm biến trạng thái cửa
3. Thông số kỹ thuật

|
Thông số hệ thống |
|
|---|---|
|
Hệ điều hành |
Linux |
|
Flash |
128MB |
|
RAM |
128MB |
|
Thông số hiển thị |
|
|---|---|
|
Kích thước |
— |
|
Phương thức |
4 nút cơ |
|
Độ phân giải |
— |
|
Nameplate |
Có hỗ trợ |
|
Thông số video |
|
|---|---|
|
Chuẩn nén video |
H.264 |
|
Độ phân giải video |
VGA, 720P |
|
Độ phân giải camera |
2.0M pixel, 1/2.9-inch CMOS sensor, 2.55mm EFL |
|
Độ nhạy sáng tối thiểu |
0.01 lux (trong phạm vi khoảng 50 cm từ ống kính) |
|
Số lượng camera |
1 Camera |
|
HDR |
Có hỗ trợ |
|
Góc nhìn |
110°(Ngang) / 60°(Dọc) |
|
Phương thức chiếu sáng |
Đèn LED màu trắng |
|
Thông số âm thanh |
|
|---|---|
|
Chuẩn nén âm thanh |
G.711 |
|
Loa |
8Ω / 0.5W |
|
Microphone |
-56 ± 2dB |
|
Thẻ từ IC |
|
|---|---|
|
Số lượng thẻ hỗ trợ |
10.000 thẻ tiêu chuẩn. 4 thẻ Quản lý |
|
Tần số thẻ |
13.56MHz (ISO/IEC 14443 Type A (MIFARE)) |
|
Thông số kết nối mạng |
|
|---|---|
|
Dây mạng |
UTP (Cat 5e hoặc cao hơn) |
|
Giao thức hỗ trợ |
IPv4; TCP/IP; ICMP; UDP; RTSP; HTTP; DNS; RTP; RTMP; ARP; NTP |
|
Cổng kết nối |
|
|---|---|
|
Cổng mạng |
RJ45, 10BASE-T/100BASE-TX (Auto MDI/MDI-X) |
|
Nguồn ra |
— |
|
RS485 |
— |
|
Đầu ra rơ-le |
2 |
|
Cổng báo cháy |
— |
|
Nút mở khóa |
1 |
|
Cổng trạng thái cửa |
2 |
|
Cổng Wiegand |
— |
|
Thông số chung |
|
|---|---|
|
Nguồn cấp |
PoE (IEEE 802.3af compliant, Class 0 device) hoặc Adapter (Bán riêng) |
|
Điện áp hoạt động |
PoE 48V hoặc 12 đên 24VDC |
|
Dòng điện định mức |
POE 48V 150mA; DC 24V, 350mA |
|
Công suất tiêu thụ |
Chờ: 5W. Hoạt động: 8W |
|
Lắp đặt |
Lắp âm tường/ Lắp nổi |
|
Màu sắc |
Đen + Xám |
|
Kích thước (H x W x D) (không gồm các phần nhô ra) |
Kích thước: Khoảng 162mm x 85mm x 30mm (phần nổi) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-30°C đến +60°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C đến +70°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Lên đến 90% (không ngưng tụ) |
|
Chuẩn chống nước/bụi |
IP65 |
|
Chuẩn chống va đập |
IK07 |
|
Phương thức đàm thoại |
Rảnh tay |
|
Ngôn ngữ hiển thị |
— |
|
Phát hiện chuyển động |
— |
|
Vật liệu vỏ ngoài |
Kính cường lực + ABS + PC |
|
Khối lượng |
Không bao bì: 250g, Có bao bì: 360g |
* Cảm biến trang thái cửa phải được kết nối để sử dụng cảnh báo tháo thiết bị và cửa mở lâu.


