Retail Sales Price: Panasonic Online Price: MUA NGAY Buy from Panasonic Mua ở đâu Out of Stock at Panasonic Online false false false

Điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi loại D1

Điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi loại D1

Thiết kế nhỏ gọn giúp lắp đặt và bảo trì dễ dàng

Điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi loại D1 có thiết kế mỏng phù hợp lắp đặt vào không gian trần nhỏ hẹp. Quạt chạy êm, công suất mạnh mẽ thổi khí tỏa khắp phòng từ trần cao tới 4,2 m.
  • R410A
Phóng to
Thu nhỏ
Đóng

Tính năng

Làm mát/sưởi ấm kW (định mức)

2.8/3.2

3.6/4.2

4.5/5.0

5.6/6.3

7.3/8.0

Làm mát/sưởi ấm Btu/giờ (định mức)

9,600/11,000

12,000/14,000

15,000/17,000

19,000/21,000

25,000/27,000

Model

S-28MD1E5

S-36MD1E5

S-45MD1E5

S-56MD1E5

S-73MD1E5

Luồng không khí dễ chịu

Làm mát khu vực nhanh chóng

Luồng khí mạnh mẽ ngay lập tức mang đến bầu không khí dễ chịu và mát mẻ cho căn phòng của bạn.
Lưu ý: Bảng này hiển thị các giá trị cho lưu lượng gió ở chế độ cao.
Làm mát khu vực nhanh chóng

Mang đến hơi mát từ trần nhà cao

Không khí mát mẻ có thể vươn xa tới 4,2 mét từ thiết bị, khiến ngay cả những không gian có trần nhà cao và không gian mở cũng trở nên thoải mái.
Mang đến hơi mát từ trần nhà cao

Lắp đặt linh hoạt

Kích thước nhỏ gọn của Điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi cho phép lắp đặt dễ dàng với kiểu dáng đẹp, hiện đại.
Thiết kế gọn nhẹ

Bơm nước ngưng tích hợp cung cấp lực nâng lên tới 590 mm từ độ cao trần cho các tùy chọn lắp đặt linh hoạt.
Chiều cao ống nước ngưng lên đến 590 mm từ bề mặt trần

Thông số kỹ thuật

S-28MD1E5

Hình ảnh của S-28MD1E5 sản phẩm

S-36MD1E5

Hình ảnh của S-36MD1E5 sản phẩm

S-45MD1E5

Hình ảnh của S-45MD1E5 sản phẩm

S-56MD1E5

Hình ảnh của S-56MD1E5 sản phẩm

S-73MD1E5

Hình ảnh của S-73MD1E5 sản phẩm
  • R410AR410A
  • Động cơ DCĐộng cơ DC

Kiểu dáng siêu mỏng

Phù hợp với trần tiêu chuẩn và cao

Bơm nước ngưng tích hợp tạo cột áp 590 mm so với trần nhà

Dễ lắp đặt và bảo trì

Dễ dàng điều chỉnh chiều cao treo thiết bị

Sử dụng động cơ quạt DC để cải thiện hiệu quả năng lượng

S-28MD1E5 S-36MD1E5 S-45MD1E5 S-56MD1E5 S-73MD1E5
Nguồn điện 220/230/240 V, 1 pha - 50/60 Hz 220/230/240 V, 1 pha - 50/60 Hz 220/230/240 V, 1 pha - 50/60 Hz 220/230/240 V, 1 pha - 50/60 Hz 220/230/240 V, 1 pha - 50/60 Hz
Công suất làm lạnh 2,8 kW, 9.600 Btu/h 3,6 kW, 12.000 Btu/h 4,5 kW, 15.000 Btu/h 5,6 kW, 19.000 Btu/h 7,3 kW, 25.000 Btu/h
Công suất sưởi ấm 3,2 kW, 11.000 Btu/h 4,2 kW, 14.000 Btu/h 5,0 kW, 17.000 Btu/h 6,3 kW, 21.000 Btu/h 8,0 kW, 27.000 Btu/h
Công suất đầu vào (làm mát) 0,050/0,051/0,052 kW 0,050/0,051/0,052 kW 0,050/0,051/0,052 kW 0,058/0,060/0,061 kW 0,086/0,087/0,089 kW
Công suất đầu vào (sưởi ấm) 0,039/0,040/0,042 kW 0,039/0,040/0,042 kW 0,039/0,040/0,042 kW 0,046/0,048/0,049 kW 0,075/0,076/0,077 kW
Dòng điện chạy máy (làm mát) 0,40/0,39/0,39 A 0,40/0,39/0,39 A 0,40/0,39/0,39 A 0,46/0,46/0,46 A 0,71/0,70/0,69 A
Dòng điện chạy máy (sưởi ấm) 0,36/0,35/0,35 A 0,36/0,35/0,35 A 0,36/0,35/0,35 A 0,42/0,41/0,41 A 0,66/0,65/0,63 A
Loại quạt Quạt Sirocco Quạt Sirocco Quạt Sirocco Quạt Sirocco Quạt Sirocco
Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) 720/600/540 m³/h, 200/167/150 L/s 720/600/540 m³/h, 200/167/150 L/s 720/660/600 m³/h, 200/183/167 L/s 780/690/600 m³/h, 217/192/167 L/s 1.080/900/780 m³/h, 300/250/217 L/s
Công suất đầu ra của động cơ quạt 0,05 kW 0,05 kW 0,05 kW 0,05 kW 0,05 kW
Độ ồn nguồn (cao/trung bình/thấp) 47/45/44 dB 47/45/44 dB 47/46/45 dB 49/47/45 dB 56/51/47 dB
Độ ồn áp (cao/trung bình/thấp) 36/34/33 dB (A) 36/34/33 dB (A) 36/35/34 dB (A) 38/36/34 dB (A) 45/40/36 dB (A)
Kích thước C 200 x R 1.000 x S 710 mm C 200 x R 1.000 x S 710 mm C 200 x R 1.000 x S 710 mm C 200 x R 1.000 x S 710 mm C 200 x R 1.000 x S 710 mm
Kích thước khi có tấm trần tùy chọn C 220 x R 1.230 x S 800 mm C 220 x R 1.230 x S 800 mm C 220 x R 1.230 x S 800 mm C 220 x R 1.230 x S 800 mm C 220 x R 1.230 x S 800 mm
Nối ống (ống lỏng) ø 6,35 mm (ø 1/4 inch) ø 6,35 mm (ø 1/4 inch) ø 6,35 mm (ø 1/4 inch) ø 6,35 mm (ø 1/4 inch) ø 9,52 mm (ø 3/8 inch)
Nối ống (ống hơi) ø 12,7 mm (ø 1/2 inch) ø 12,7 mm (ø 1/2 inch) ø 12,7 mm (ø 1/2 inch) ø 12,7 mm (ø 1/2 inch) ø 15,88 mm (ø 5/8 inch)
Nối ống (ống nước ngưng) VP-25 VP-25 VP-25 VP-25 VP-25
Trọng lượng tịnh 21 kg 21 kg 21 kg 21 kg 22 kg
Trọng lượng tịnh khi có tấm trần tùy chọn 26,5 kg 26,5 kg 26,5 kg 26,5 kg 27,5 kg

Tài liệu

Kết hợp

Điều khiển tập trung

Dự án tham khảo